Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birmingham City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 20 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 6, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' Adam Clayton
  3. 54' Harlee Dean
  4. 55' Jérémie Bela J. Leko
  5. 69' A. Idah J. Hugill
  6. 80' M. Vrančić O. Skipp
  7. 85' P. Płacheta T. Pukki
  8. 86' Adam Clayton
  9. 86' Adam Clayton
  10. 87' M. Vrančić · A. Idah 1-0
  11. 88' George Friend
  12. 89' Adam Idah
  13. 90' Ivan Šunjić
  14. 90'+1 San José M. Roberts
  15. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 7.2
  2. 5G. Hanley 7.2
  3. 34B. Gibson 6.9
  4. 16Xavi Quintillà 8.0
  5. 2M. Aarons 7.7
  6. 7L. Rupp 7.9
  7. 17E. Buendía 6.9
  8. 14T. Cantwell 7.7
  9. 20O. Skipp ▼ 80' 6.9
  10. 22T. Pukki ▼ 85' 6.9
  11. 9J. Hugill ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 35A. Idah ▲ 69' 6.6
  2. 8M. Vrančić ▲ 80' 7.5
  3. 11P. Płacheta ▲ 85' 6.3
  4. 24J. Martin
  5. 33M. McGovern
  6. 23K. McLean
  7. 27A. Tettey
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Karanka
  1. 30N. Etheridge 6.9
  2. 5G. Friend 6.7
  3. 12H. Dean 6.9
  4. 2M. Colin 7.2
  5. 4M. Roberts ▼ 90' 7.2
  6. 3K. Pedersen 6.6
  7. 8A. Clayton 6.2
  8. 17Iván Sánchez 6.3
  9. 34I. Šunjić 7.0
  10. 9S. Hogan 6.3
  11. 14J. Leko ▼ 55' 6.2

Dự bị 7

  1. 11Jérémie Bela ▲ 55' 6.9
  2. 19San José ▲ 90'
  3. 44C. Boyd-Munce
  4. 18R. McGree
  5. 20G. Gardner
  6. 1Andrés Prieto
  7. 25J. Cogley

Thống kê

016
351
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm6
4Trúng đích2
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
773Chuyền bóng276
698Chuyền chính xác185
90%Chính xác chuyền67%

So sánh

53Trận đấu52
92Ghi được41
42Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận0.79
22Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu