Sheffield F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Derby County F.C.

Sheffield F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-1 Derby County F.C. tại League Cup, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 8, hòa 0, Derby County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 43' Ben Osborn
  2. 44' 0-1 L. Sibley
  3. HT0-1
  4. 46' J. Fleck D. Jebbison
  5. 53' L. Freeman · K. Gordon 1-1
  6. 62' I. Ndiaye D. McGoldrick
  7. 63' L. Buchanan K. Jóźwiak
  8. 67' M. Borkovic J. Stretton
  9. 69' B. Sharp O. Burke
  10. 74' John Fleck
  11. 76' B. Sharp 2-1
  12. 83' Luke Freeman
  13. 90'+3 Jack Robinson
  14. FT2-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Jokanović
  1. 21M. Verrips 7.0
  2. 19J. Robinson 6.9
  3. 20J. Bogle 7.3
  4. 34K. Gordon 7.5
  5. 35K. Łopata 7.5
  6. 15L. Freeman 7.3
  7. 23B. Osborn 7.3
  8. 14O. Burke ▼ 69' 6.9
  9. 30Z. Brunt 6.3
  10. 36D. Jebbison ▼ 46' 6.2
  11. 17D. McGoldrick ▼ 62' 7.3

Dự bị 7

  1. 4J. Fleck ▲ 46' 6.7
  2. 29I. Ndiaye ▲ 62' 6.7
  3. 10B. Sharp ▲ 69' 7.5
  4. 18W. Foderingham
  5. 6C. Basham
  6. 33R. Norrington-Davies
  7. 7R. Brewster
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Rooney
  1. 31R. Allsop 6.3
  2. 16R. Stearman 6.9
  3. 3C. Forsyth 6.9
  4. 37K. MacDonald 5.9
  5. 43D. Williams 6.3
  6. 7K. Jóźwiak ▼ 63' 6.2
  7. 40I. Hutchinson 5.9
  8. 32J. Brown 6.9
  9. 35L. Watson 6.9
  10. 17L. Sibley 8.2
  11. 34J. Stretton ▼ 67' 6.7

Dự bị 7

  1. 26L. Buchanan ▲ 63' 6.3
  2. 39M. Borkovic ▲ 67' 6.3
  3. 8M. Bird
  4. 11R. Morrison
  5. 21K. Roos
  6. 4G. Shinnie
  7. 2N. Byrne

Thống kê

044
500
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm14
2Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
3Cứu thua0
473Chuyền bóng499
409Chuyền chính xác410
86%Chính xác chuyền82%

So sánh

54Trận đấu53
78Ghi được54
54Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.02
23Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu