Derby County F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-2 Sheffield F.C. tại Championship, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 2, hòa 0, Sheffield F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 5' S. Szmodics 1-0
- 18' Sondre Langås
- 26' Matt Clarke
- 45'+2 Harrison Burrows
- HT1-0
- 54' Japhet Tanganga
- 60' ▲ B. Clark ▼ J. Banel
- 62' 1-1 T. Cannon · P. Bamford
- 64' ▲ J. Rothwell ▼ O. Arblaster
- 64' ▲ T. Chong ▼ T. Cannon
- 64' ▲ K. Hoever ▼ F. Seriki
- 68' ▲ M. Johnston ▼ B. Brereton Diaz
- 69' 1-2 S. Peck · G. Hamer
- 72' ▲ D. Ings ▼ G. Hamer
- 74' ▲ O. Fraulo ▼ C. Forsyth
- 75' ▲ L. Salvesen ▼ D. Ozoh
- 85' ▲ J. Riedewald ▼ C. O'Hare
- 89' Bobby Clark
- 90'+7 Sammie Szmodics
- 90'+7 Tahith Chong
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom 7.3
- 23J. Ward 6.2
- 6S. Langas 6.2
- 5M. Clarke 6.9
- 3C. Forsyth ▼ 74' 6.5
- 18D. Ozoh ▼ 75' 6.3
- 27L. Travis 6.9
- 25B. Brereton Diaz ▼ 68' 6.7
- 19S. Szmodics ⚽ 7.5
- 34J. Banel ▼ 60' 6.9
- 9C. Morris 6.2
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 4D. Batth
- 28D. Sanderson
- 37O. Eames
- 15L. Salvesen ▲ 75' 6.5
- 29O. Fraulo ▲ 74' 6.9
- 42B. Clark ▲ 60' 6.7
- 22M. Johnston ▲ 68' 6.5
- 54C. Allen
- 17A. Davies 7.0
- 38F. Seriki ▼ 64' 7.0
- 2J. Tanganga 6.6
- 25M. McGuinness 7.0
- 14H. Burrows 6.9
- 8G. Hamer ⇢ ▼ 72' 6.9
- 42S. Peck ⚽ 7.9
- 4O. Arblaster ▼ 64' 6.6
- 10C. O'Hare ▼ 85' 6.9
- 7T. Cannon ⚽ ▼ 64' 7.7
- 45P. Bamford ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 46T. Betts
- 9D. Ings ▲ 72' 6.2
- 44J. Riedewald ▲ 85' 6.6
- 18D. Soumare
- 43H. McGlinchey
- 48J. Rothwell ▲ 64' 6.7
- 24T. Chong ▲ 64' 7.3
- 12K. Hoever ▲ 64' 6.6
- 37D. Sasnauskas
Thống kê
04⚑6
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm15
6Trúng đích8
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
6Cứu thua4
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
372Chuyền bóng376
271Chuyền chính xác307
73%Chính xác chuyền82%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
79Ghi được81
71Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai46