Derby County F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Sheffield F.C. tại Championship, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 2, hòa 0, Sheffield F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- DWDWL Sheffield F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ M. Harness ▼ R. Nyambe
- 49' 0-1 B. Brereton · T. Cannon
- 61' ▲ T. Campbell ▼ C. OHare
- 62' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ B. Brereton
- 67' ▲ L. Thompson ▼ D. Ozoh
- 70' Marcus Harness
- 70' Vinícius Souza
- 74' ▲ N. Mendez-Laing ▼ K. Jackson
- 75' ▲ S. McCallum ▼ R. Brewster
- 78' ▲ S. Peck ▼ T. Cannon
- 80' ▲ T. Barkhuizen ▼ K. Goudmijn
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Widell Zetterström 6.5
- 24R. Nyambe ▼ 46' 6.7
- 25M. Clarke 7.2
- 3C. Forsyth 6.9
- 19K. Jackson ▼ 74' 6.5
- 4D. Ozoh ▼ 67' 6.3
- 32E. Adams 7.3
- 8B. Osborn 7.2
- 17K. Goudmijn ▼ 80' 6.6
- 15L. Salvesen 6.6
- 10J. Yates 6.3
Dự bị 9
- 18M. Harness ▲ 46' 6.2
- 16L. Thompson ▲ 67' 6.2
- 11N. Mendez-Laing ▲ 74' 6.7
- 7T. Barkhuizen ▲ 80' 6.3
- 31J. Vickers
- 47D. Cox
- 43C. Allen
- 48L. Wheeldon
- 21J. Rooney
- 1M. Cooper 7.2
- 18H. Clarke 7.5
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 19J. Robinson 7.9
- 14H. Burrows 7.0
- 24H. Choudhury 7.5
- 21Vinicius Souza 6.9
- 20B. Brereton ⚽ ▼ 62' 7.2
- 7R. Brewster ▼ 75' 7.0
- 10C. O'Hare 6.7
- 28T. Cannon ⇢ ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 23T. Campbell ▲ 61' 6.2
- 11J. Rak-Sakyi ▲ 62' 6.7
- 3S. McCallum ▲ 75' 6.6
- 42S. Peck ▲ 78' 6.3
- 2A. Gilchrist
- 39R. Oné
- 35A. Brooks
- 33R. Norrington-Davies
- 17A. Davies
Thống kê
01⚑2
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
2Phạt góc2
2Việt vị4
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
374Chuyền bóng372
254Chuyền chính xác268
68%Chính xác chuyền72%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
62Ghi được86
72Thủng lưới46
1.11Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai45