Sheffield F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Derby County F.C.

Sheffield F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-1 Derby County F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 8, hòa 0, Derby County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
Geoff Eltringham, England
Phong độ
DWDWL Sheffield F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 28' Harry Wilson
  2. 32' Enda Stevens
  3. 41' B. Sharp · J. O'Connell 1-0
  4. 45' Mark Duffy
  5. HT1-0
  6. 53' 1-1 H. Wilson
  7. 54' Richard Keogh
  8. 64' D. McGoldrick · J. Fleck 2-1
  9. 69' D. Nugent F. Jozefzoon
  10. 70' G. Evans T. Huddlestone
  11. 75' Oliver Norwood
  12. 80' L. Clarke M. Duffy
  13. 82' Fikayo Tomori
  14. 84' L. Clarke · J. Egan 3-1
  15. 85' M. Waghorn A. Wisdom
  16. 89' David Nugent
  17. 89' Scott Carson
  18. FT3-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 6.3
  2. 6C. Basham 7.0
  3. 3E. Stevens 7.9
  4. 2G. Baldock 7.5
  5. 12J. Egan 7.3
  6. 5J. O'Connell 6.9
  7. 4J. Fleck 7.8
  8. 21M. Duffy ▼ 80' 6.3
  9. 16O. Norwood 7.2
  10. 17D. McGoldrick 7.0
  11. 10B. Sharp 6.9

Dự bị 7

  1. 9L. Clarke ▲ 80' 7.3
  2. 15P. Coutts
  3. 19R. Stearman
  4. 22M. Johnson
  5. 25S. Moore
  6. 28M. Cranie
  7. 39C. Washington
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Lampard
  1. 1S. Carson 6.2
  2. 6R. Keogh 6.3
  3. 2A. Wisdom ▼ 85' 6.7
  4. 5F. Tomori 6.8
  5. 37J. Bogle 5.7
  6. 44T. Huddlestone ▼ 70' 6.8
  7. 4C. Bryson 6.5
  8. 7H. Wilson 7.4
  9. 8M. Mount 6.3
  10. 11F. Jozefzoon ▼ 69' 6.7
  11. 14J. Marriott 6.1

Dự bị 7

  1. 28D. Nugent ▲ 69' 6.5
  2. 17G. Evans ▲ 70' 6.5
  3. 9M. Waghorn ▲ 85' 6.4
  4. 16A. Pearce
  5. 21K. Roos
  6. 23D. Holmes
  7. 41M. Bird

Thống kê

032
650
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
401Chuyền bóng404
290Chuyền chính xác289
72%Chính xác chuyền72%

So sánh

48Trận đấu57
79Ghi được92
43Thủng lưới72
1.65Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu