Derby County F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Derby County F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 Sheffield F.C. tại Championship, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 2, hòa 0, Sheffield F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
DWDWL Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' C. Forsyth K. Jóźwiak
  3. 61' C. Kazim-Richards L. Plange
  4. 67' R. Brewster D. McGoldrick
  5. 68' C. Hourihane S. Berge
  6. 69' T. Lawrence 1-0
  7. 78' Tom Lawrence
  8. 78' T. Lawrence · F. Ebosele 2-0
  9. 83' E. Cashin T. Lawrence
  10. 83' B. Osborn J. Robinson
  11. 90'+3 Iliman Ndiaye
  12. FT2-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Rooney
  1. 31R. Allsop 7.2
  2. 33C. Davies 6.6
  3. 16R. Stearman 7.0
  4. 10T. Lawrence ⚽2 ▼ 83' 8.3
  5. 2N. Byrne 7.2
  6. 7K. Jóźwiak ▼ 46' 6.7
  7. 8M. Bird 6.6
  8. 38J. Knight 7.2
  9. 42L. Thompson 6.9
  10. 48L. Plange ▼ 61' 6.3
  11. 36F. Ebosele 7.5

Dự bị 7

  1. 3C. Forsyth ▲ 46' 6.6
  2. 13C. Kazim-Richards ▲ 61' 6.6
  3. 41E. Cashin ▲ 83' 6.3
  4. 21K. Roos
  5. 11R. Morrison
  6. 47D. Robinson
  7. 17L. Sibley
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.2
  2. 6C. Basham 6.3
  3. 19J. Robinson ▼ 83' 7.2
  4. 12J. Egan 6.7
  5. 20J. Bogle 6.3
  6. 33R. Norrington-Davies 6.7
  7. 16O. Norwood 6.7
  8. 8S. Berge ▼ 68' 6.3
  9. 29I. Ndiaye 6.3
  10. 17D. McGoldrick ▼ 67' 7.2
  11. 10B. Sharp 6.2

Dự bị 7

  1. 7R. Brewster ▲ 67' 6.2
  2. 24C. Hourihane ▲ 68' 6.3
  3. 23B. Osborn ▲ 83' 6.6
  4. 14O. Burke
  5. 34K. Gordon
  6. 3E. Stevens
  7. 31J. Eastwood

Thống kê

011
010
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
1Phạt góc0
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
379Chuyền bóng472
280Chuyền chính xác377
74%Chính xác chuyền80%

So sánh

53Trận đấu54
54Ghi được78
63Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu