Brighton & Hove Albion W vs Manchester City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion W 3-2 Manchester City F.C. W tại FA WSL, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion W thắng 2, hòa 0, Manchester City F.C. W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 20
- Phong độ
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- WLWWW Manchester City F.C. W
- 5' 0-1 Kerolin
- 14' Charlize Rule
- 29' Kerolin
- 45' M. Haley · F. Kirby 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. McLauchlan ▼ C. Rule
- 47' K. Seike · F. Kirby 2-1
- 59' ▲ M. Fowler ▼ Kerolin
- 61' Fran Kirby
- 65' M. Haley 3-1
- 68' ▲ G. Clinton ▼ L. Blindkilde
- 68' ▲ I. Beney ▼ K. Casparij
- 81' ▲ N. Noordam ▼ J. Cankovic
- 81' ▲ L. Coombs ▼ A. Fujino
- 86' 3-2 K. Shaw · I. Beney
- 88' ▲ R. Kafaji ▼ K. Seike
- 88' ▲ C. Camacho ▼ F. Kirby
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Nnadozie 8.2
- 33C. Rule ▼ 46' 6.2
- 18C. Hayes 6.6
- 3M. Minami 6.3
- 2M. Vanegas 5.9
- 11K. Seike ⚽ ▼ 88' 8.2
- 10J. Cankovic ▼ 81' 7.2
- 8M. Symonds 6.7
- 19M. Olislagers 6.5
- 14F. Kirby ⇢2 ▼ 88' 7.3
- 21M. Haley ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 25H. Poulter
- 32S. Baggaley
- 15N. Noordam ▲ 81' 6.6
- 20O. Tvedten
- 6R. Kafaji ▲ 88' 6.2
- 29F. Tsunoda
- 27R. McLauchlan ▲ 46' 6.3
- 17R. Rayner
- 22C. Camacho ▲ 88' 6.7
- 31A. Yamashita 7.2
- 18K. Casparij ▼ 68' 5.7
- 4J. Rose 6.3
- 27R. Knaak 6.0
- 5A. Greenwood 6.5
- 19L. Blindkilde ▼ 68' 6.9
- 25Y. Hasegawa 7.2
- 20A. Fujino ▼ 81' 6.3
- 14Kerolin ⚽ ▼ 59' 7.5
- 11L. Hemp 6.0
- 9K. Shaw ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 35K. Keating
- 7L. Coombs ▲ 81' 6.6
- 15L. Ouahabi
- 8M. Fowler ▲ 59' 6.5
- 46L. Murphy
- 6G. Clinton ▲ 68' 6.3
- 24I. Beney ▲ 68' 7.0
- 30A. Oyama
- 28G. Prior
Thống kê
02⚑1
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
7Trúng đích6
1Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị6
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
367Chuyền bóng427
268Chuyền chính xác335
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
26Trận đấu27
33Ghi được75
31Thủng lưới25
1.27Bàn thắng mỗi trận2.78
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai38