Brighton & Hove Albion W vs Manchester City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion W 1-4 Manchester City F.C. W tại FA WSL, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion W thắng 2, hòa 0, Manchester City F.C. W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 16
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- WLWWW Manchester City F.C. W
- 27' 0-1 L. Hemp · J. Park
- 40' 0-2 M. Fowler · L. Hemp
- HT0-2
- 46' ▲ Li Mengwen ▼ M. Thorisdóttir
- 61' ▲ M. Symonds ▼ Vicky Losada
- 61' ▲ Lee Geum-Min ▼ M. Haley
- 65' Jorelyn Carabalí
- 69' 0-3 K. Shaw · Y. Hasegawa
- 78' 0-4 L. Coombs · M. Fowler
- 79' ▲ V. Sarri ▼ Tatiana Pinto
- 79' ▲ L. Blindkilde Brown ▼ L. Coombs
- 79' ▲ C. Kelly ▼ L. Hemp
- 82' ▲ G. McEwen ▼ J. Carabalí
- 83' ▲ E. Morgan ▼ K. Casparij
- 83' ▲ A. Kennedy ▼ Laia Aleixandri
- 83' ▲ R. Mace ▼ Y. Hasegawa
- 85' Grace McEwan
- 90'+3 Maisie Symonds
- 90'+1 Lee Geum-Min · V. Sarri 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 32S. Baggaley 6.7
- 14J. Carabalí ▼ 82' 5.9
- 5G. Bergsvand 7.3
- 2M. Thorisdóttir ▼ 46' 6.2
- 16E. Kullberg 6.2
- 11E. Terland 6.2
- 6Vicky Losada ▼ 61' 6.9
- 10J. Olme 6.6
- 22K. Robinson 6.3
- 21M. Haley ▼ 61' 6.2
- 17Tatiana Pinto ▼ 79' 6.3
Dự bị 8
- 26Li Mengwen ▲ 46' 6.5
- 18M. Symonds ▲ 61' 6.3
- 9Lee Geum-Min ⚽ ▲ 61' 7.2
- 7V. Sarri ▲ 79' 7.5
- 44G. McEwen ▲ 82' 6.3
- 45L. Dent
- 39O. Johnson
- 40K. Startup
- 35K. Keating 6.3
- 18K. Casparij ▼ 83' 7.5
- 4Laia Aleixandri ▼ 83' 7.2
- 5A. Greenwood 7.9
- 15Leila Ouahabi 7.0
- 16J. Park ⇢ 7.3
- 25Y. Hasegawa ⇢ ▼ 83' 7.6
- 7L. Coombs ⚽ ▼ 79' 7.6
- 8M. Fowler ⚽ ⇢ 8.9
- 21K. Shaw ⚽ 8.0
- 11L. Hemp ⚽ ⇢ ▼ 79' 9.2
Dự bị 9
- 19L. Blindkilde Brown ▲ 79' 6.6
- 9C. Kelly ▲ 79' 6.3
- 14E. Morgan ▲ 83' 6.5
- 33A. Kennedy ▲ 83' 6.2
- 30R. Mace ▲ 83' 6.2
- 22S. MacIver
- 6S. Houghton
- 17P. Pritchard
- 3D. Stokes
Thống kê
03⚑1
⚑600
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm22
1Trúng đích9
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn9
1Phạt góc6
5Việt vị1
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua0
323Chuyền bóng699
254Chuyền chính xác630
79%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
29Trận đấu31
45Ghi được78
56Thủng lưới24
1.55Bàn thắng mỗi trận2.52
4Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai39