Manchester City F.C. W vs Brighton & Hove Albion W
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. W 1-0 Brighton & Hove Albion W tại FA WSL, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. W thắng 8, hòa 0, Brighton & Hove Albion W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 2
- Sân vận động
- Joie Stadium, Manchester
- Phong độ
- WLWWW Manchester City F.C. W
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- 33' Poppy Pattinson
- 44' K. Shaw · K. Casparij 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ M. Haley ▼ K. Seike
- 57' ▲ N. Parris ▼ Bruna Vilamala
- 57' ▲ M. Agyemang ▼ P. Bremer
- 70' ▲ M. Symonds ▼ P. Pattinson
- 77' ▲ M. Fowler ▼ K. Shaw
- 81' ▲ J. Roord ▼ V. Miedema
- 90'+3 ▲ R. McLauchlan ▼ M. Olislagers
- FT1-0
Đội hình
- 31A. Yamashita 7.7
- 3N. Layzell 7.6
- 4Laia Aleixandri 7.7
- 5A. Greenwood 7.5
- 18K. Casparij ⇢ 7.7
- 16J. Park 7.3
- 25Y. Hasegawa 7.2
- 6V. Miedema ▼ 81' 7.3
- 20A. Fujino 7.2
- 21K. Shaw ⚽ ▼ 77' 8.3
- 11L. Hemp 8.6
Dự bị 9
- 8M. Fowler ▲ 77' 7.2
- 10J. Roord ▲ 81' 6.9
- 7L. Coombs
- 19L. Blindkilde Brown
- 46L. Murphy
- 44C. Thomas
- 9C. Kelly
- 35K. Keating
- 14A. Kennedy
- 32S. Baggaley 7.3
- 2M. Þórisdóttir 6.7
- 5G. Bergsvand 6.9
- 16J. Carabalí 6.7
- 14F. Kirby 7.0
- 6Vicky Losada 6.9
- 19M. Olislagers ▼ 90' 6.6
- 3P. Pattinson ▼ 70' 7.0
- 11K. Seike ▼ 57' 6.3
- 8P. Bremer ▼ 57' 6.9
- 20Bruna Vilamala ▼ 57' 6.7
Dự bị 8
- 21M. Haley ▲ 57' 6.6
- 9N. Parris ▲ 57' 6.5
- 59M. Agyemang ▲ 57' 7.0
- 18M. Symonds ▲ 70' 6.9
- 27R. McLauchlan ▲ 90'
- 28M. Loeck
- 23M. Auée
- 25H. Poulter
Thống kê
00⚑3
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm6
8Trúng đích2
10Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị2
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
553Chuyền bóng387
477Chuyền chính xác317
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu28
83Ghi được50
44Thủng lưới51
2.13Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai27