Manchester City F.C. W vs Brighton & Hove Albion W
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. W 2-1 Brighton & Hove Albion W tại FA WSL, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. W thắng 8, hòa 0, Brighton & Hove Albion W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 2
- Sân vận động
- Academy Stadium, Manchester
- Phong độ
- WLWWW Manchester City F.C. W
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- 14' 0-1 F. Kirby · R. McLauchlan
- 25' M. Agyemang
- HT0-1
- 46' ▲ N. Noordam ▼ F. Kirby
- 58' K. Shaw · L. Ouahabi 1-1
- 62' ▲ M. Auee ▼ R. McLauchlan
- 63' ▲ Kerolin ▼ I. Beney
- 63' ▲ A. Fujino ▼ V. Miedema
- 63' ▲ K. Seike ▼ R. Rayner
- 74' Y. Hasegawa · A. Fujino 2-1
- 81' ▲ R. Kafaji ▼ M. Haley
- 84' ▲ N. Layzell ▼ L. Ouahabi
- 85' C. Rule
- 88' ▲ C. Camacho ▼ M. Symonds
- FT2-1
Đội hình
- 35K. Keating
- 18K. Casparij
- 11L. Hemp
- 15L. Ouahabi ▼ 84'
- 5A. Greenwood
- 28G. Prior
- 24I. Beney ▼ 63'
- 25Y. Hasegawa
- 10V. Miedema ▼ 63'
- 9K. Shaw
- 19L. Blindkilde
Dự bị 9
- 31A. Yamashita
- 3N. Layzell ▲ 84'
- 4J. Rose
- 7L. Coombs
- 13L. Wienroither
- 14Kerolin ▲ 63'
- 20A. Fujino ▲ 63'
- 44C. Thomas
- 47S. Lewis
- 1C. Nnadozie
- 27R. McLauchlan ▼ 62'
- 19M. Olislagers
- 10J. Cankovic
- 33C. Rule
- 3M. Minami
- 17R. Rayner ▼ 63'
- 8M. Symonds ▼ 88'
- 9M. Agyemang
- 14F. Kirby ▼ 46'
- 21M. Haley ▼ 81'
Dự bị 9
- 32S. Baggaley
- 6R. Kafaji ▲ 81'
- 11K. Seike ▲ 63'
- 15N. Noordam ▲ 46'
- 16J. Carabali
- 18C. Hayes
- 22C. Camacho ▲ 88'
- 23M. Auee ▲ 62'
- 29F. Tsunoda
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
75Ghi được33
25Thủng lưới31
2.78Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai16