Leicester City FC W vs Everton F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Leicester City FC W 1-1 Everton F.C. W tại FA WSL, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City FC W thắng 4, hòa 2, Everton F.C. W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 5
- Phong độ
- LLDWW Leicester City FC W
- LLWLW Everton F.C. W
- 32' Julie Thibaud
- HT0-0
- 51' 0-1 O. Vignola
- 54' ▲ M. Pacheco ▼ H. Kitagawa
- 62' ▲ H. Payne ▼ C. Swaby
- 62' ▲ S. O’Brien ▼ J. Rantala
- 66' Mayumi Pacheco
- 68' ▲ A. Oyedupe Payne ▼ H. Hayashi
- 69' ▲ R. van Gool ▼ C. Wheeler
- 73' Asmita Ale
- 80' ▲ H. Eiriksdottir ▼ H. Cain
- 80' ▲ N. Mouchon ▼ E. van Egmond
- 81' N. Mouchon · S. Tierney 1-1
- 90'+1 Janice Cayman
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Leitzig 6.5
- 2S. Kees 6.5
- 31C. Swaby ▼ 62' 6.2
- 17J. Thibaud 6.2
- 11J. Cayman 6.5
- 3S. Tierney ⇢ 6.9
- 23O. McLoughlin 6.5
- 12A. Ale 7.3
- 5E. van Egmond ▼ 80' 6.3
- 21H. Cain ▼ 80' 6.2
- 8J. Rantala ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 13O. Clark
- 4C. Wellesley-Smith
- 15H. Payne ▲ 62' 6.9
- 24S. Sherwood
- 32R. Ayane
- 14H. Eiriksdottir ▲ 80' 6.3
- 27S. O’Brien ▲ 62' 6.3
- 9N. Mouchon ⚽ ▲ 80' 7.9
- 22N. Las
- 12E. Ramsey 6.2
- 5M. Fernandez 6.2
- 28K. Holmgaard 7.3
- 27E. Stenevik 6.3
- 13H. Kitagawa ▼ 54' 7.2
- 30R. Mace 7.0
- 7C. Wheeler ▼ 69' 6.6
- 19K. Robinson 6.3
- 6H. Hayashi ▼ 68' 6.3
- 29Y. Momiki 6.2
- 18O. Vignola ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 40K. Startup
- 8R. van Gool ▲ 69' 6.5
- 9A. Oyedupe Payne ▲ 68' 6.6
- 16H. Ladd
- 24K. Weir
- 33M. Pacheco ▲ 54' 6.5
- 34E. Jones
Thống kê
03⚑6
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm6
2Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị5
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
381Chuyền bóng436
265Chuyền chính xác338
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
17Ghi được30
56Thủng lưới42
0.65Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai18