Everton F.C. W
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Leicester City FC W

Everton F.C. W vs Leicester City FC W

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. W 3-2 Leicester City FC W tại FA WSL, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. W thắng 4, hòa 2, Leicester City FC W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA WSL · Vòng 17
Trọng tài
K. Dowle
Phong độ
LLWLW Everton F.C. W
LLDWW Leicester City FC W
  1. 5' 0-1 J. Purfield · N. Flint
  2. 32' T. Duggan · A. Anvegård 1-1
  3. 40' A. Anvegård 2-1
  4. 44' 2-2 S. Tierney · A. Plumptre
  5. HT2-2
  6. 52' A. Anvegård 3-2
  7. 76' G. George
  8. 77' L. Graham K. Dali
  9. 84' G. Brougham F. Gregory
  10. 85' C. Emslie T. Duggan
  11. 88' N. Björn P. Pattinson
  12. FT3-2

Đội hình

Everton F.C. W HLV: C. Roberts
  1. 1S. MacIver
  2. 3D. Turner
  3. 6G. George
  4. 20M. Finnigan
  5. 30P. Pattinson ▼ 88'
  6. 8I. Christiansen
  7. 7K. Dali ▼ 77'
  8. 22A. Galli
  9. 28H. Bennison
  10. 9T. Duggan ▼ 85'
  11. 19A. Anvegård

Dự bị 9

  1. 17L. Graham ▲ 77'
  2. 11C. Emslie ▲ 85'
  3. 5N. Björn ▲ 88'
  4. 26G. Clinton
  5. 31K. Weir
  6. 18C. Brosnan
  7. 10S. Magill
  8. 21L. Maier
  9. 13V. Gauvin
Leicester City FC W HLV: L. Bedford
  1. 48S. Harris
  2. 15S. Howard
  3. 23J. Purfield
  4. 14E. de Graaf
  5. 22A. Plumptre
  6. 5A. McManus
  7. 3S. Tierney
  8. 8M. Pike
  9. 27S. O’Brien
  10. 16F. Gregory ▼ 84'
  11. 7N. Flint

Dự bị 9

  1. 6G. Brougham ▲ 84'
  2. 24E. Boddy
  3. 18S. Barker
  4. 19M. Goodwin
  5. 17P. Bailey-Gayle
  6. 39S. Middleton-Patel
  7. 11P. Bastock
  8. 40M. Robinson
  9. 10C. Devlin

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chelsea F.C. W
22 62 - 11 +51 56
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
22 65 - 10 +55 55
3
Manchester City F.C. W
22 60 - 22 +38 47
4
Manchester United F.C. W
22 45 - 22 +23 42
5
Tottenham Hotspur W
22 24 - 23 +1 32
6
West Ham United W
22 23 - 33 -10 27
7
Brighton & Hove Albion W
22 24 - 38 -14 26
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading W
22 21 - 40 -19 25
9
Aston Villa F.C. W
22 13 - 40 -27 21
10
Everton F.C. W
22 18 - 41 -23 20
11
Leicester City FC W
22 14 - 53 -39 13
12
Birmingham City W
22 15 - 51 -36 11
Champions League Women Champions League Women (Qualification)

So sánh

29Trận đấu28
29Ghi được22
53Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận0.79
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu