Everton F.C. W vs Leicester City FC W
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. W 0-1 Leicester City FC W tại FA WSL, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. W thắng 4, hòa 2, Leicester City FC W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 12
- Phong độ
- LLWLW Everton F.C. W
- LLDWW Leicester City FC W
- 12' Josie Green
- 29' Shannon O'Brien
- HT0-0
- 53' 0-1 J. Cayman · J. Rantala
- 56' ▲ D. Rose ▼ S. O’Brien
- 56' ▲ C. Bott ▼ C. Nevin
- 57' ▲ S. Howard ▼ J. Green
- 62' ▲ H. Bennison ▼ K. Kühl
- 63' ▲ K. Olesen ▼ R. Madsen
- 72' ▲ L. Hope ▼ S. Holmgaard
- 84' ▲ M. Piemonte ▼ A. Galli
- 84' ▲ J. Vanhaevermaet ▼ E. Bissell
- 90' ▲ A. Whelan ▼ Y. Momiki
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Brosnan 7.9
- 27E. Stenevik 6.3
- 20M. Finnigan 6.6
- 23S. Holmgaard ▼ 72' 6.6
- 19H. Payne 6.7
- 7C. Wheeler 6.7
- 22A. Galli ▼ 84' 6.3
- 11E. Bissell ▼ 84' 6.3
- 21K. Kühl ▼ 62' 6.7
- 26R. Madsen ▼ 63' 6.5
- 25K. Snoeijs 6.6
Dự bị 8
- 10H. Bennison ▲ 62' 6.9
- 47K. Olesen ▲ 63' 6.7
- 17L. Hope ▲ 72' 6.7
- 18M. Piemonte ▲ 84' 6.3
- 8J. Vanhaevermaet ▲ 84' 6.3
- 9T. Duggan
- 13L. Hart
- 30A. Wilding
- 23L. Kop 7.0
- 11J. Cayman ⚽ 8.3
- 14J. Green ▼ 57' 7.2
- 17J. Thibaud 7.7
- 2C. Nevin ▼ 56' 6.9
- 3S. Tierney 7.2
- 15S. Takarada 7.3
- 8J. Rantala ⇢ 8.2
- 29Y. Momiki ▼ 90' 7.0
- 9L. Petermann 7.3
- 27S. O’Brien ▼ 56' 7.0
Dự bị 9
- 7D. Rose ▲ 56' 6.3
- 4C. Bott ▲ 56' 6.9
- 5S. Howard ▲ 57' 6.9
- 10A. Whelan ▲ 90' 6.7
- 20M. Goodwin
- 1J. Leitzig
- 6A. Palmer
- 19R. Siemsen
- 12A. Ale
Thống kê
00⚑1
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm14
0Trúng đích7
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị7
16Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
331Chuyền bóng555
227Chuyền chính xác449
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
29Trận đấu30
37Ghi được49
55Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai25