Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Manchester City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 2-1 Manchester City F.C. W tại FA WSL, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 5, hòa 1, Manchester City F.C. W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 5
- Sân vận động
- Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- WLWWW Manchester City F.C. W
- 6' Lia Wälti
- 7' Cloé Lacasse
- 13' Lauren Hemp
- 14' S. Catley · C. Foord 1-0
- 18' Khiara Keating
- 34' Victoria Pelova
- 35' Leila Ouahabi
- HT1-0
- 53' Caitlin Foord
- 60' ▲ F. Maanum ▼ V. Pelova
- 60' ▲ B. Mead ▼ C. Lacasse
- 61' ▲ J. Blakstad ▼ Leila Ouahabi
- 61' ▲ K. Casparij ▼ E. Morgan
- 72' 1-1 C. Kelly · K. Shaw
- 75' ▲ S. Blackstenius ▼ A. Russo
- 87' S. Blackstenius 2-1
- 89' ▲ D. Castellanos ▼ L. Hemp
- 89' ▲ J. Park ▼ C. Kelly
- 90'+9 Katie McCabe
- 90' ▲ N. Maritz ▼ C. Foord
- 90' ▲ J. Beattie ▼ S. Catley
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Zinsberger 6.7
- 15K. McCabe 7.6
- 28A. Ilestedt 6.7
- 3L. Wubben-Moy 7.0
- 7S. Catley ⚽ ▼ 90' 7.3
- 21V. Pelova ▼ 60' 6.7
- 13L. Wälti 6.5
- 24C. Lacasse ▼ 60' 7.0
- 10K. Little 6.3
- 19C. Foord ⇢ ▼ 90' 6.9
- 23A. Russo ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 12F. Maanum ▲ 60' 6.5
- 9B. Mead ▲ 60' 6.3
- 25S. Blackstenius ⚽ ▲ 75' 7.3
- 16N. Maritz ▲ 90' 6.3
- 5J. Beattie ▲ 90' 6.7
- 11V. Miedema
- 32K. Cooney-Cross
- 17L. Hurtig
- 14S. D'Angelo
- 35K. Keating 6.5
- 14E. Morgan ▼ 61' 6.9
- 33A. Kennedy 6.9
- 4Laia Aleixandri 6.9
- 15Leila Ouahabi ▼ 61' 6.5
- 20J. Roord 6.9
- 25Y. Hasegawa 7.7
- 9C. Kelly ⚽ ▼ 89' 8.2
- 8M. Fowler 7.3
- 11L. Hemp ▼ 89' 7.3
- 21K. Shaw ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 41J. Blakstad ▲ 61' 6.9
- 18K. Casparij ▲ 61' 6.6
- 10D. Castellanos ▲ 89' 6.9
- 16J. Park ▲ 89' 6.6
- 7L. Coombs
- 22S. MacIver
- 30R. Mace
- 12F. Angeldahl
- 6S. Houghton
Thống kê
05⚑3
⚑230
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm17
6Trúng đích4
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
3Cứu thua4
336Chuyền bóng520
236Chuyền chính xác425
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
33Trận đấu31
87Ghi được78
30Thủng lưới24
2.64Bàn thắng mỗi trận2.52
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai39