Manchester City F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. W 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. W thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 1
- Sân vận động
- Academy Stadium, Manchester
- Trọng tài
- R. Welch
- Phong độ
- WLWWW Manchester City F.C. W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 4' L. Hemp · C. Kelly 1-0
- 43' C. Kelly · K. Shaw 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. McCabe ▼ C. Foord
- 46' ▲ L. Wälti ▼ L. Wubben-Moy
- 56' A. Greenwood
- 58' L. Hemp
- 58' K. McCabe
- 59' 2-1 Rafaelle · F. Maanum
- 68' ▲ K. Kühl ▼ V. Pelova
- 78' N. Maritz
- 81' ▲ L. Wienroither ▼ N. Maritz
- 81' ▲ Gio Queiroz ▼ S. Blackstenius
- 90'+1 ▲ H. Raso ▼ C. Kelly
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Roebuck
- 6S. Houghton
- 5A. Greenwood
- 4Laia Aleixandri
- 2K. Casparij
- 7L. Coombs
- 12F. Angeldahl
- 25Y. Hasegawa
- 21K. Shaw
- 9C. Kelly ▼ 90'
- 11L. Hemp
Dự bị 6
- 13H. Raso ▲ 90'
- 41J. Blakstad
- 8M. Fowler
- 10D. Castellanos
- 22S. MacIver
- 15Leila Ouahabi
- 1M. Zinsberger
- 7S. Catley
- 2Rafaelle
- 16N. Maritz ▼ 81'
- 6L. Williamson
- 3L. Wubben-Moy ▼ 46'
- 10K. Little
- 12F. Maanum
- 21V. Pelova ▼ 68'
- 19C. Foord ▼ 46'
- 25S. Blackstenius ▼ 81'
Dự bị 9
- 15K. McCabe ▲ 46'
- 13L. Wälti ▲ 46'
- 22K. Kühl ▲ 68'
- 26L. Wienroither ▲ 81'
- 20Gio Queiroz ▲ 81'
- 5J. Beattie
- 17L. Hurtig
- 14S. D'Angelo
- 18K. Marckese
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 66 - 15 | +51 | 58 | |
| 2 | 22 | 56 - 12 | +44 | 56 | |
| 3 | 22 | 49 - 16 | +33 | 47 | |
| 4 | 22 | 50 - 25 | +25 | 47 | |
| 5 | 22 | 47 - 37 | +10 | 37 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 30 | |
| 7 | 22 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 8 | 22 | 23 - 44 | -21 | 21 | |
| 9 | 22 | 31 - 47 | -16 | 18 | |
| 10 | 22 | 15 - 48 | -33 | 16 | |
| 11 | 22 | 26 - 63 | -37 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 57 | -34 | 11 |
So sánh
33Trận đấu39
90Ghi được93
30Thủng lưới32
2.73Bàn thắng mỗi trận2.38
13Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai44