Leicester City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birmingham City F.C.

Leicester City F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-0 Birmingham City F.C. tại FA Cup, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 8, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Phong độ
LDWLW Leicester City F.C.
WDDLW Birmingham City F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Ricardo Pereira B. Cover
  3. 46' K. McAteer Wanya Marçal
  4. 46' J. Justin C. Doyle
  5. 46' M. Roberts E. Laird
  6. 47' J. Vardy · M. Albrighton 1-0
  7. 62' O. Burke S. Dembélé
  8. 62' T. Roberts K. Miyoshi
  9. 63' S. Hogan K. Anderson
  10. 65' Tyler Roberts
  11. 67' T. Cannon J. Vardy
  12. 72' Y. Akgün 2-0
  13. 74' R. Donovan I. Šunjić
  14. 77' Marc Roberts
  15. 81' A. Raikhy Y. Akgün
  16. 88' D. Praet · T. Cannon 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: E. Maresca
  1. 41J. Stolarczyk 8.9
  2. 45B. Nelson 7.3
  3. 4C. Coady 7.6
  4. 5C. Doyle ▼ 46' 6.7
  5. 58B. Cover ▼ 46' 7.2
  6. 17H. Choudhury 6.7
  7. 29Y. Akgün ▼ 81' 7.9
  8. 26D. Praet 7.3
  9. 11M. Albrighton 7.9
  10. 9J. Vardy ▼ 67' 7.3
  11. 40Wanya Marçal ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 21Ricardo Pereira ▲ 46' 6.9
  2. 35K. McAteer ▲ 46' 6.9
  3. 2J. Justin ▲ 46' 6.9
  4. 28T. Cannon ▲ 67' 6.9
  5. 47A. Raikhy ▲ 81' 6.3
  6. 10S. Mavididi
  7. 46S. Thomas
  8. 3W. Faes
  9. 1D. Ward
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 21J. Ruddy 6.2
  2. 2E. Laird ▼ 46' 7.2
  3. 44E. Aiwu 6.3
  4. 6K. Bielik 6.9
  5. 3L. Buchanan 6.7
  6. 19J. James 6.6
  7. 34I. Šunjić ▼ 74' 6.3
  8. 11K. Miyoshi ▼ 62' 6.6
  9. 14K. Anderson ▼ 63' 7.2
  10. 17S. Dembélé ▼ 62' 6.9
  11. 28J. Stansfield 7.3

Dự bị 9

  1. 4M. Roberts ▲ 46' 6.3
  2. 45O. Burke ▲ 62' 6.5
  3. 8T. Roberts ▲ 62' 6.9
  4. 9S. Hogan ▲ 63' 6.7
  5. 49R. Donovan ▲ 74' 6.3
  6. 1N. Etheridge
  7. 23M. Emmanuel
  8. 26K. Long
  9. 20G. Gardner

Thống kê

005
820
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm19
4Trúng đích6
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
5Phạt góc8
2Việt vị0
19Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
491Chuyền bóng369
402Chuyền chính xác294
82%Chính xác chuyền80%

So sánh

56Trận đấu56
108Ghi được64
56Thủng lưới79
1.93Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu