Birmingham City F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 2-3 Leicester City F.C. tại Championship, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 1, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 22
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- LDWLW Leicester City F.C.
- 10' Stephy Mavididi
- 10' 0-1 S. Mavididi · A. Fatawu
- 14' J. James · I. Šunjić 1-1
- 21' 1-2 K. Dewsbury-Hall · A. Fatawu
- HT1-2
- 50' 1-3 S. Mavididi · K. Dewsbury-Hall
- 71' ▲ K. Miyoshi ▼ S. Dembélé
- 71' ▲ R. Donovan ▼ J. Stansfield
- 71' ▲ O. Burke ▼ K. Bielik
- 71' ▲ H. Choudhury ▼ S. Mavididi
- 74' J. James · K. Miyoshi 2-3
- 78' ▲ T. Cannon ▼ P. Daka
- 81' ▲ S. Hogan ▼ J. Bacuna
- 86' ▲ L. Jutkiewicz ▼ E. Aiwu
- 89' ▲ H. Souttar ▼ J. Justin
- 90' ▲ C. Casadei ▼ W. Ndidi
- FT2-3
Đội hình
- 21J. Ruddy 6.3
- 44E. Aiwu ▼ 86' 6.2
- 4M. Roberts 6.6
- 5D. Sanderson 6.5
- 3L. Buchanan 6.5
- 34I. Šunjić ⇢ 6.9
- 6K. Bielik ▼ 71' 6.9
- 17S. Dembélé ▼ 71' 6.3
- 19J. James ⚽2 8.3
- 7J. Bacuna ▼ 81' 6.2
- 28J. Stansfield ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 11K. Miyoshi ▲ 71' 6.6
- 49R. Donovan ▲ 71' 6.5
- 45O. Burke ▲ 71' 6.6
- 9S. Hogan ▲ 81' 6.2
- 10L. Jutkiewicz ▲ 86' 6.3
- 23M. Emmanuel
- 24M. Oakley
- 1N. Etheridge
- 20G. Gardner
- 30M. Hermansen 6.5
- 21Ricardo Pereira 6.7
- 3W. Faes 6.9
- 23J. Vestergaard 6.9
- 2J. Justin ▼ 89' 7.0
- 8H. Winks 6.3
- 25W. Ndidi ▼ 90' 6.9
- 22K. Dewsbury-Hall ⚽ ⇢ 8.2
- 18A. Fatawu ⇢2 8.7
- 20P. Daka ▼ 78' 7.0
- 10S. Mavididi ⚽2 ▼ 71' 9.0
Dự bị 9
- 17H. Choudhury ▲ 71' 6.7
- 28T. Cannon ▲ 78' 6.9
- 15H. Souttar ▲ 89'
- 7C. Casadei ▲ 90'
- 41J. Stolarczyk
- 14K. Ịheanachọ
- 1D. Ward
- 4C. Coady
- 45B. Nelson
Thống kê
00⚑3
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm14
5Trúng đích5
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị2
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
403Chuyền bóng597
324Chuyền chính xác518
80%Chính xác chuyền87%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
64Ghi được108
79Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai63