Sheffield F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Blackburn Rovers

Sheffield F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-2 Blackburn Rovers tại FA Cup, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 7, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 21' Jack Robinson
  2. 21' 0-1 B. Brereton11m
  3. 28' S. Gallagherphản lưới 1-1
  4. HT1-1
  5. 60' 1-2 S. Szmodics · S. Gallagher
  6. 62' Hayden Carter
  7. 70' B. Sharp J. Robinson
  8. 80' S. Wharton R. Hedges
  9. 80' C. Brittain J. Rankin-Costello
  10. 81' O. McBurnie · M. Lowe 2-2
  11. 88' J. Bogle G. Baldock
  12. 90'+3 C. Basham J. McAtee
  13. 90'+3 J. Garrett S. Szmodics
  14. 90'+4 T. Dolan T. Morton
  15. 90'+1 T. Doyle · S. Berge 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.3
  2. 15A. Ahmedhodžić 7.2
  3. 12J. Egan 7.3
  4. 19J. Robinson ▼ 70' 6.0
  5. 2G. Baldock ▼ 88' 6.3
  6. 8S. Berge 6.7
  7. 22T. Doyle 8.6
  8. 13M. Lowe 7.7
  9. 28J. McAtee ▼ 90' 6.2
  10. 29I. Ndiaye 7.0
  11. 9O. McBurnie 7.3

Dự bị 9

  1. 10B. Sharp ▲ 70' 6.3
  2. 20J. Bogle ▲ 88' 6.7
  3. 6C. Basham ▲ 90'
  4. 16O. Norwood
  5. 1A. Davies
  6. 36D. Jebbison
  7. 17I. Coulibaly
  8. 30O. Arblaster
  9. 4J. Fleck
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 6.5
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 80' 6.5
  3. 17H. Carter 6.3
  4. 5D. Hyam 6.2
  5. 3H. Pickering 6.6
  6. 27L. Travis 6.2
  7. 6T. Morton ▼ 90' 6.6
  8. 19R. Hedges ▼ 80' 6.9
  9. 8S. Szmodics ▼ 90' 6.9
  10. 22B. Brereton 6.6
  11. 9S. Gallagher 6.7

Dự bị 9

  1. 16S. Wharton ▲ 80' 6.0
  2. 2C. Brittain ▲ 80' 5.5
  3. 30J. Garrett ▲ 90'
  4. 10T. Dolan ▲ 90'
  5. 33A. Phillips
  6. 38H. Leonard
  7. 7T. Edun
  8. 36A. Wharton
  9. 1T. Kaminski

Thống kê

014
410
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm12
6Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc4
6Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
492Chuyền bóng310
379Chuyền chính xác198
77%Chính xác chuyền64%

So sánh

58Trận đấu63
96Ghi được80
55Thủng lưới72
1.66Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu