Sheffield F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Blackburn Rovers

Sheffield F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-0 Blackburn Rovers tại Championship, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 7, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 31' O. Norwood 1-0
  2. 41' Max Lowe
  3. HT1-0
  4. 51' Anel Ahmedhodžić
  5. 51' Sam Gallagher
  6. 56' Ben Brereton Díaz
  7. 65' I. Ndiaye R. Khadra
  8. 66' T. Dolan S. Szmodics
  9. 72' T. Morton A. Phillips
  10. 72' I. Ndiaye · S. Berge 2-0
  11. 76' C. Basham G. Baldock
  12. 79' Iliman Ndiaye
  13. 79' I. Ndiaye 3-0
  14. 84' R. Brewster O. McBurnie
  15. 84' T. Doyle S. Berge
  16. FT3-0

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.9
  2. 15A. Ahmedhodžić 7.2
  3. 12J. Egan 7.7
  4. 33R. Norrington-Davies 7.2
  5. 2G. Baldock ▼ 76' 6.9
  6. 8S. Berge ▼ 84' 7.3
  7. 16O. Norwood 8.2
  8. 4J. Fleck 8.0
  9. 13M. Lowe 7.3
  10. 9O. McBurnie ▼ 84' 6.5
  11. 11R. Khadra ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 29I. Ndiaye ⚽2 ▲ 65' 8.7
  2. 6C. Basham ▲ 76' 6.5
  3. 7R. Brewster ▲ 84' 6.3
  4. 22T. Doyle ▲ 84' 6.6
  5. 36D. Jebbison
  6. 37J. Amissah
  7. 28J. McAtee
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 1T. Kaminski 7.2
  2. 33A. Phillips ▼ 72' 7.3
  3. 4Daniel Ayala 7.0
  4. 3H. Pickering 6.2
  5. 2C. Brittain 6.7
  6. 21J. Buckley 6.2
  7. 27L. Travis 6.5
  8. 7T. Edun 6.7
  9. 9S. Gallagher 6.7
  10. 22B. Brereton 6.3
  11. 8S. Szmodics ▼ 66' 6.2

Dự bị 7

  1. 10T. Dolan ▲ 66' 6.3
  2. 6T. Morton ▲ 72' 6.5
  3. 23B. Dack
  4. 29J. Vale
  5. 13A. Pears
  6. 11J. Rankin-Costello
  7. 18D. Markanday

Thống kê

0311
420
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm3
11Trúng đích0
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
11Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Cứu thua7
433Chuyền bóng350
334Chuyền chính xác261
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu63
96Ghi được80
55Thủng lưới72
1.66Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu