Blackburn Rovers vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 2, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- WDWLW Sheffield F.C.
- 5' H. Pickering · T. Dolan 1-0
- HT1-0
- 48' Chris Basham
- 62' ▲ J. McAtee ▼ J. Fleck
- 62' ▲ G. Baldock ▼ J. Bogle
- 64' ▲ B. Osborn ▼ M. Lowe
- 67' Oliver Norwood
- 71' Sammie Szmodics
- 75' ▲ B. Sharp ▼ C. Basham
- 76' ▲ T. Doyle ▼ O. Norwood
- 77' Sam Gallagher
- 82' ▲ R. Hedges ▼ S. Thomas
- 82' ▲ B. Brereton ▼ T. Dolan
- 89' John Egan
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Pears 7.6
- 11J. Rankin-Costello 6.6
- 17H. Carter 6.9
- 5D. Hyam 6.9
- 3H. Pickering ⚽ 7.7
- 27L. Travis 7.3
- 21J. Buckley 7.9
- 14S. Thomas ▼ 82' 6.7
- 8S. Szmodics 6.3
- 10T. Dolan ⇢ ▼ 82' 7.2
- 9S. Gallagher 6.7
Dự bị 7
- 19R. Hedges ▲ 82' 6.5
- 22B. Brereton ▲ 82' 6.6
- 30J. Garrett
- 2C. Brittain
- 33A. Phillips
- 34J. Hilton
- 6T. Morton
- 18W. Foderingham 6.3
- 6C. Basham ▼ 75' 6.6
- 12J. Egan 6.9
- 19J. Robinson 7.3
- 20J. Bogle ▼ 62' 6.5
- 8S. Berge 6.3
- 16O. Norwood ▼ 76' 7.2
- 4J. Fleck ▼ 62' 6.7
- 13M. Lowe ▼ 64' 7.6
- 9O. McBurnie 7.3
- 29I. Ndiaye 6.9
Dự bị 7
- 28J. McAtee ▲ 62' 6.7
- 2G. Baldock ▲ 62' 6.9
- 23B. Osborn ▲ 64' 6.9
- 10B. Sharp ▲ 75' 6.3
- 22T. Doyle ▲ 76' 6.7
- 26C. Clark
- 1A. Davies
Thống kê
02⚑3
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
2Trúng đích4
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
377Chuyền bóng449
267Chuyền chính xác332
71%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
63Trận đấu58
80Ghi được96
72Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.66
22Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai55