Swansea City A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Bristol City F.C.

Swansea City A.F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-2 Bristol City F.C. tại FA Cup, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round Replays
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
WWWLL Bristol City F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' J. Williams A. Scott
  3. 57' S. Bell N. Wells
  4. 62' L. Cullen J. Piroe
  5. 62' 0-1 M. Sykes · S. Bell
  6. 72' O. Cooper C. Congreve
  7. 73' R. Manning M. Sorinola
  8. 73' O. Cooper · M. Grimes 1-1
  9. 75' Cameron Pring
  10. 88' J. Dasilva C. Pring
  11. 90'+4 Nathan Wood
  12. 90' J. Fulton O. Ntcham
  13. 90' J. Allen M. Grimes
  14. 94' Luke Cundle
  15. 102' O. Taylor-Clarke M. James
  16. 102' A. King K. Naismith
  17. 112' 1-2 S. Bell · A. King
  18. 120'+2 Joel Latibeaudiere
  19. 120'+2 Antoine Semenyo
  20. FT1-2

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Martin
  1. 1A. Fisher
  2. 26K. Naughton
  3. 5B. Cabango
  4. 23N. Wood-Gordon
  5. 29M. Sorinola ▼ 73'
  6. 18L. Cundle
  7. 22J. Latibeaudiere
  8. 8M. Grimes ▼ 90'
  9. 45C. Congreve ▼ 72'
  10. 17J. Piroe ▼ 62'
  11. 10O. Ntcham ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 20L. Cullen ▲ 62'
  2. 31O. Cooper ▲ 72'
  3. 3R. Manning ▲ 73'
  4. 4J. Fulton ▲ 90'
  5. 7J. Allen ▲ 90'
  6. 48J. Cotterill
  7. 13S. Benda
  8. 6H. Darling
  9. 35L. McFayden
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary
  2. 19G. Tanner
  3. 26Z. Vyner
  4. 5R. Atkinson
  5. 16C. Pring ▼ 88'
  6. 7A. Scott ▼ 57'
  7. 4K. Naismith ▼ 102'
  8. 6M. James ▼ 102'
  9. 17M. Sykes
  10. 21N. Wells ▼ 57'
  11. 11A. Semenyo

Dự bị 7

  1. 8J. Williams ▲ 57'
  2. 20S. Bell ▲ 57'
  3. 3J. Dasilva ▲ 88'
  4. 35O. Taylor-Clarke ▲ 102'
  5. 10A. King ▲ 102'
  6. 1D. Bentley
  7. 27D. Kadji

Thống kê

035
320
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

So sánh

53Trận đấu59
80Ghi được78
73Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu