Bristol City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Swansea City A.F.C.

Bristol City F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 3-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 4' R. Dickie · A. Mehmeti 1-0
  2. 31' E. Riis · A. Mehmeti 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' Ross McCrorie
  5. 52' Adam Randell
  6. 58' M. Sykes R. McCrorie
  7. 59' J. Knight E. Riis
  8. 65' G. Franco M. Stamenic
  9. 65' Z. Inoussa J. Eom
  10. 66' Z. Vipotnik L. Cullen
  11. 68' R. Santos I. Samuels-Smith
  12. 72' Y. Hirakawa S. Twine
  13. 73' H. Roberts Neto Borges
  14. 78' J. Fulton J. Key
  15. 82' Y. Hirakawa · A. Mehmeti 3-0
  16. 84' F. Mayulu S. Armstrong
  17. FT3-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 7.7
  2. 19G. Tanner 7.5
  3. 16R. Dickie 8.3
  4. 14Z. Vyner 7.9
  5. 2R. McCrorie ▼ 58' 6.7
  6. 10S. Twine ▼ 72' 6.7
  7. 4A. Randell 6.9
  8. 11A. Mehmeti ⇢3 8.9
  9. 21Neto Borges ▼ 73' 6.5
  10. 18E. Riis ▼ 59' 7.2
  11. 30S. Armstrong ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 1M. O'Leary
  2. 24H. Roberts ▲ 73' 6.7
  3. 3C. Pring
  4. 31E. Morrison
  5. 12J. Knight ▲ 59' 6.7
  6. 17M. Sykes ▲ 58' 7.3
  7. 7Y. Hirakawa ▲ 72' 7.9
  8. 36O. Thomas
  9. 9F. Mayulu ▲ 84' 6.5
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux 6.7
  2. 2J. Key ▼ 78' 6.5
  3. 26K. Casey 5.9
  4. 15C. Burgess 7.2
  5. 16I. Samuels-Smith ▼ 68' 6.3
  6. 30E. Galbraith 7.3
  7. 6M. Stamenic ▼ 65' 6.7
  8. 35Ronald 6.2
  9. 20L. Cullen ▼ 66' 6.2
  10. 10J. Eom ▼ 65' 6.7
  11. 33A. Idah 6.7

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 4J. Fulton ▲ 78' 6.5
  3. 7M. Widell
  4. 8M. Yalcouye
  5. 9Z. Vipotnik ▲ 66' 6.7
  6. 17G. Franco ▲ 65' 6.5
  7. 21M. Benson
  8. 23R. Santos ▲ 68' 6.6
  9. 27Z. Inoussa ▲ 65' 6.3

Thống kê

025
600
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm17
8Trúng đích5
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
5Phạt góc6
1Việt vị4
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
422Chuyền bóng549
352Chuyền chính xác484
83%Chính xác chuyền88%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
73Ghi được70
63Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu