Bristol City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Bristol City F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 31
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
WWWLL Bristol City F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 J. Tymon
  3. 62' G. Earthy A. Mehmeti
  4. 62' S. Armstrong N. Wells
  5. 70' F. Bianchini Ž. Vipotnik
  6. 73' S. Bell L. McNally
  7. 73' J. Key K. Naughton
  8. 84' O. Cooper L. Cullen
  9. 84' J. Fulton Eom Ji-Sung
  10. 87' Y. Hirakawa M. Sykes
  11. 87' H. Cornick S. Twine
  12. FT0-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 7.3
  2. 14Z. Vyner 7.0
  3. 16R. Dickie 7.2
  4. 15L. McNally ▼ 73' 7.0
  5. 17M. Sykes ▼ 87' 6.6
  6. 6M. Bird 8.0
  7. 12J. Knight 7.2
  8. 24H. Roberts 6.5
  9. 10S. Twine ▼ 87' 7.6
  10. 11A. Mehmeti ▼ 62' 6.2
  11. 21N. Wells ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 40G. Earthy ▲ 62' 6.7
  2. 30S. Armstrong ▲ 62' 7.2
  3. 20S. Bell ▲ 73' 6.6
  4. 7Y. Hirakawa ▲ 87' 6.3
  5. 27H. Cornick ▲ 87' 6.3
  6. 23S. Bajić
  7. 31E. Morrison
  8. 19G. Tanner
  9. 29M. McGuane
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 7.3
  2. 35Ronald 7.7
  3. 5B. Cabango 7.9
  4. 26K. Naughton ▼ 73' 7.3
  5. 28H. Delcroix 7.3
  6. 14J. Tymon 7.9
  7. 10Eom Ji-Sung ▼ 84' 6.2
  8. 17Gonçalo Franco 6.7
  9. 8L. O'Brien 7.3
  10. 20L. Cullen ▼ 84' 6.5
  11. 9Ž. Vipotnik ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 19F. Bianchini ▲ 70' 6.6
  2. 2J. Key ▲ 73' 6.7
  3. 31O. Cooper ▲ 84' 6.3
  4. 4J. Fulton ▲ 84' 6.3
  5. 11J. Ginnelly
  6. 23C. Christie
  7. 41S. Parker
  8. 33J. McLaughlin
  9. 25M. Peart-Harris

Thống kê

0011
300
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm9
3Trúng đích5
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
11Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
4Cứu thua3
0.96Bàn thắng ngăn chặn0.96
473Chuyền bóng402
339Chuyền chính xác286
72%Chính xác chuyền71%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
69Ghi được59
65Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu