Swansea City A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol City F.C.

Swansea City A.F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-0 Bristol City F.C. tại Championship, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
WWWLL Bristol City F.C.
  1. 34' L. Cullen · O. Ntcham 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Weimann G. Tanner
  4. 62' J. Paterson L. Cullen
  5. 62' A. Mehmeti H. Cornick
  6. 68' N. Wells S. Bell
  7. 72' M. Whittaker L. Cundle
  8. 72' O. Cooper L. Walsh
  9. 74' Nahki Wells
  10. 77' O. Ntcham 2-0
  11. 80' K. Wilson O. Taylor-Clarke
  12. 82' Joël Piroe
  13. 82' Ryan Manning
  14. 82' Mark Sykes
  15. 90'+2 M. Sorinola O. Ntcham
  16. FT2-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Martin
  1. 1A. Fisher 7.5
  2. 6H. Darling 7.3
  3. 5B. Cabango 7.2
  4. 23N. Wood-Gordon 7.3
  5. 3R. Manning 7.7
  6. 8M. Grimes 7.3
  7. 18L. Cundle ▼ 72' 7.0
  8. 28L. Walsh ▼ 72' 6.7
  9. 10O. Ntcham ▼ 90' 8.3
  10. 17J. Piroe 6.9
  11. 20L. Cullen ▼ 62' 7.5

Dự bị 7

  1. 12J. Paterson ▲ 62' 6.9
  2. 19M. Whittaker ▲ 72' 6.5
  3. 31O. Cooper ▲ 72' 6.7
  4. 29M. Sorinola ▲ 90'
  5. 26K. Naughton
  6. 45C. Congreve
  7. 27A. Søndergaard
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 6.3
  2. 19G. Tanner ▼ 46' 6.5
  3. 26Z. Vyner 7.0
  4. 16C. Pring 6.3
  5. 3J. Dasilva 6.6
  6. 35O. Taylor-Clarke ▼ 80' 6.9
  7. 10A. King 6.6
  8. 17M. Sykes 6.2
  9. 7A. Scott 6.6
  10. 20S. Bell ▼ 68' 6.5
  11. 9H. Cornick ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 14A. Weimann ▲ 46' 6.3
  2. 11A. Mehmeti ▲ 62' 6.7
  3. 21N. Wells ▲ 68' 6.5
  4. 2K. Wilson ▲ 80' 7.2
  5. 24D. Idehen
  6. 39C. Wood
  7. 23N. Haikin

Thống kê

023
720
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
580Chuyền bóng416
500Chuyền chính xác326
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu59
80Ghi được78
73Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu