Bristol City F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- WWWLL Bristol City F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ M. Sykes ▼ H. Cornick
- 60' ▲ H. Roberts ▼ C. Pring
- 63' Josh Tymon
- 68' ▲ J. Lowe ▼ L. Cullen
- 71' Mark Sykes
- 73' R. Dickie · J. Williams 1-0
- 78' ▲ J. Key ▼ K. Naughton
- 78' ▲ O. Cooper ▼ J. Paterson
- 81' ▲ A. King ▼ T. Gardner-Hickman
- 82' ▲ N. Wells ▼ T. Conway
- 82' ▲ J. Yates ▼ Ronald
- 82' ▲ J. Fulton ▼ J. Allen
- 88' Nahki Wells
- FT1-0
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.3
- 2R. McCrorie 6.9
- 26Z. Vyner 7.2
- 16R. Dickie ⚽ 7.9
- 3C. Pring ▼ 60' 6.3
- 9H. Cornick ▼ 56' 6.7
- 22T. Gardner-Hickman ▼ 81' 7.2
- 8J. Williams ⇢ 6.9
- 11A. Mehmeti 6.2
- 12J. Knight 6.2
- 15T. Conway ▼ 82' 6.7
Dự bị 8
- 17M. Sykes ▲ 56' 6.5
- 24H. Roberts ▲ 60' 6.9
- 10A. King ▲ 81' 6.7
- 21N. Wells ▲ 82' 6.6
- 27J. Knight-Lebel
- 7S. Twine
- 47A. Mebude
- 23S. Bajić
- 22C. Rushworth 6.7
- 26K. Naughton ▼ 78' 7.2
- 5B. Cabango 6.6
- 23N. Wood-Gordon 6.9
- 14J. Tymon 7.2
- 7J. Allen ▼ 82' 6.3
- 8M. Grimes 7.0
- 35Ronald ▼ 82' 6.9
- 12J. Paterson ▼ 78' 6.3
- 17P. Płacheta 6.7
- 20L. Cullen ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 10J. Lowe ▲ 68' 6.9
- 2J. Key ▲ 78' 6.7
- 31O. Cooper ▲ 78' 6.9
- 9J. Yates ▲ 82' 6.5
- 4J. Fulton ▲ 82' 6.7
- 18C. Patino
- 6H. Darling
- 47A. Abdulai
- 1A. Fisher
Thống kê
02⚑3
⚑610
27%Kiểm soát bóng73%
5Dứt điểm8
2Trúng đích0
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
223Chuyền bóng623
154Chuyền chính xác547
69%Chính xác chuyền88%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu56
86Ghi được78
58Thủng lưới79
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai43