West Bromwich Albion vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Millwall F.C. tại Championship, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 0, hòa 7, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- WLLWL Millwall F.C.
- HT0-0
- 56' Alex Mowatt
- 65' ▲ D. Mazou-Sacko ▼ C. De Norre
- 65' ▲ M. Langstaff ▼ J. Coburn
- 68' ▲ J. Maja ▼ A. Heggebo
- 71' Femi Azeez
- 73' ▲ J. Bryan ▼ Z. Sturge
- 73' ▲ T. Watson ▼ T. Ballo
- 84' ▲ E. Sule ▼ D. Dike
- 87' ▲ D. McNamara ▼
- 90'+5 Mihailo Ivanović
- 90'+5 ▲ B. Bannan ▼ F. Azeez
- FT0-0
Đội hình
- 1M. O'Leary 7.0
- 30D. Imray 7.7
- 3N. Phillips 7.2
- 6G. Campbell 8.0
- 4C. Styles 7.9
- 8J. Molumby 7.9
- 17O. Diakite 7.9
- 27A. Mowatt 7.5
- 21I. Price 6.9
- 19A. Heggebo ▼ 68' 6.3
- 12D. Dike ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 20J. Griffiths
- 29C. Taylor
- 25H. Mustapha
- 49E. Sule ▲ 84' 6.7
- 37O. Bostock
- 9J. Maja ▲ 68' 6.2
- 14A. Gilchrist
- 34H. Whitwell
- 18J. Jimoh-Aloba
- 13A. Patterson 7.2
- 4T. Crama 7.2
- 6C. Taylor 8.3
- 5J. Cooper 7.2
- 3Z. Sturge ▼ 73' 6.6
- 24C. De Norre ▼ 65' 6.9
- 10C. Neghli 6.9
- 11F. Azeez ▼ 90' 6.2
- 19J. Coburn ▼ 65' 6.3
- 7T. Ballo ▼ 73' 7.0
- 9M. Ivanovic 5.9
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 67B. Bannan ▲ 90'
- 18R. Leonard
- 2D. McNamara ▲ 87' 6.7
- 25L. Cundle
- 49D. Mazou-Sacko ▲ 65' 6.9
- 23J. Bryan ▲ 73' 6.3
- 17M. Langstaff ▲ 65' 6.2
- 22T. Watson ▲ 73' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm11
1Trúng đích3
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
6Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
470Chuyền bóng311
377Chuyền chính xác212
80%Chính xác chuyền68%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
57Ghi được84
71Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai50