West Bromwich Albion vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Millwall F.C. tại Championship, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 0, hòa 7, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- WLLWL Millwall F.C.
- HT0-0
- 66' ▲ D. McNamara ▼ R. Longman
- 66' ▲ J. Bryan ▼ D. Watmore
- 77' ▲ J. Swift ▼ J. Sarmiento
- 77' ▲ J. Wallace ▼ M. Phillips
- 77' ▲ D. Furlong ▼ E. Pieters
- 78' ▲ R. Esse ▼ B. Norton-Cuffy
- 78' ▲ B. Mitchell ▼ A. Campbell
- 82' ▲ A. Emakhu ▼ T. Bradshaw
- 83' ▲ O. Yokuşlu ▼ J. Molumby
- 89' Danny McNamara
- FT0-0
Đội hình
- 24A. Palmer 7.9
- 6S. Ajayi 7.0
- 5K. Bartley 7.2
- 15E. Pieters ▼ 77' 7.3
- 10M. Phillips ▼ 77' 6.3
- 8J. Molumby ▼ 83' 7.2
- 27A. Mowatt 7.9
- 3C. Townsend 7.2
- 11G. Diangana 7.0
- 21B. Thomas-Asante 6.5
- 17J. Sarmiento ▼ 77' 7.0
Dự bị 9
- 19J. Swift ▲ 77' 6.9
- 7J. Wallace ▲ 77' 6.6
- 2D. Furlong ▲ 77' 6.9
- 35O. Yokuşlu ▲ 83' 6.7
- 4C. Kipré
- 14N. Chalobah
- 33J. Griffiths
- 31T. Fellows
- 26Pipa
- 33B. Bialkowski 7.2
- 18R. Leonard 7.2
- 5J. Cooper 7.3
- 3M. Wallace 7.2
- 17B. Norton-Cuffy ▼ 78' 6.7
- 24C. De Norre 7.2
- 14A. Campbell ▼ 78' 6.6
- 11R. Longman ▼ 66' 6.9
- 10Z. Flemming 6.3
- 9T. Bradshaw ▼ 82' 6.3
- 19D. Watmore ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 2D. McNamara ▲ 66' 6.7
- 15J. Bryan ▲ 66' 6.7
- 25R. Esse ▲ 78' 6.3
- 8B. Mitchell ▲ 78' 6.6
- 22A. Emakhu ▲ 82' 6.7
- 45W. Harding
- 27C. Trueman
- 46S. Adom-Malaki
- 23G. Saville
Thống kê
00⚑6
⚑810
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc8
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
522Chuyền bóng318
429Chuyền chính xác220
82%Chính xác chuyền69%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu52
86Ghi được55
69Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận1.06
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai30