Millwall F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 3, hòa 7, West Bromwich Albion thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- WLLDW West Bromwich Albion
- 5' Joe Bryan
- 17' Kyle Bartley
- 21' D. Watmore 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Fellows ▼ A. Weimann
- 60' Cédric Kipré
- 63' ▲ J. Swift ▼ M. Johnston
- 63' ▲ B. Thomas-Asante ▼ J. Wallace
- 67' 1-1 J. Swift11m
- 73' ▲ S. Ajayi ▼ C. Kipré
- 76' ▲ R. Longman ▼ G. Honeyman
- 81' ▲ D. McNamara ▼ J. Bryan
- 81' ▲ M. Phillips ▼ G. Diangana
- 89' ▲ B. Norton-Cuffy ▼ D. Watmore
- 89' ▲ C. De Norre ▼ B. Mitchell
- FT1-1
Đội hình
- 20M. Šarkić 6.3
- 18R. Leonard 7.7
- 6J. Tanganga 6.6
- 5J. Cooper 6.5
- 15J. Bryan ▼ 81' 6.0
- 39G. Honeyman ▼ 76' 6.6
- 8B. Mitchell ▼ 89' 7.2
- 23G. Saville 7.2
- 19D. Watmore ⚽ ▼ 89' 7.7
- 21M. Obafemi 6.7
- 10Z. Flemming 7.3
Dự bị 9
- 11R. Longman ▲ 76' 6.9
- 2D. McNamara ▲ 81' 6.3
- 17B. Norton-Cuffy ▲ 89'
- 24C. De Norre ▲ 89'
- 12A. Mayor
- 25R. Esse
- 3M. Wallace
- 4S. Hutchinson
- 33B. Bialkowski
- 24A. Palmer 6.6
- 2D. Furlong 6.9
- 5K. Bartley 6.9
- 4C. Kipré ▼ 73' 6.7
- 3C. Townsend 7.2
- 35O. Yokuşlu 6.9
- 27A. Mowatt 7.2
- 11G. Diangana ▼ 81' 7.2
- 7J. Wallace ▼ 63' 6.0
- 23M. Johnston ▼ 63' 6.7
- 17A. Weimann ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 31T. Fellows ▲ 46' 6.6
- 19J. Swift ⚽ ▲ 63' 7.2
- 21B. Thomas-Asante ▲ 63' 6.7
- 6S. Ajayi ▲ 73' 6.3
- 10M. Phillips ▲ 81' 6.2
- 33J. Griffiths
- 14N. Chalobah
- 22Y. M'Vila
- 20A. Reach
Thống kê
01⚑6
⚑420
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
260Chuyền bóng574
171Chuyền chính xác478
66%Chính xác chuyền83%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
52Trận đấu58
55Ghi được86
66Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai49