West Bromwich Albion vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Millwall F.C. tại Championship, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 0, hòa 7, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- WLLWL Millwall F.C.
- HT0-0
- 54' Danny McNamara
- 57' Brandon Thomas-Asante
- 63' ▲ O. Burke ▼ D. Watmore
- 64' ▲ D. Dike ▼ J. Swift
- 69' Daryl Dike
- 69' Tom Bradshaw
- 73' George Saville
- 74' ▲ T. Rogić ▼ A. Reach
- 74' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ N. Chalobah
- 84' ▲ A. Voglsammer ▼ T. Bradshaw
- 89' ▲ M. Albrighton ▼ D. Furlong
- 89' ▲ K. Bartley ▼ O. Yokuşlu
- 90'+2 ▲ J. Shackleton ▼ Z. Flemming
- 90'+2 ▲ S. Hutchinson ▼ G. Honeyman
- 90'+9 ▲ S. Malone ▼ C. Cresswell
- FT0-0
Đội hình
- 33J. Griffiths 8.2
- 2D. Furlong ▼ 89' 6.7
- 6S. Ajayi 7.0
- 15E. Pieters 7.0
- 3C. Townsend 7.0
- 35O. Yokuşlu ▼ 89' 7.3
- 25N. Chalobah ▼ 74' 7.2
- 17J. Wallace 6.7
- 19J. Swift ▼ 64' 7.3
- 20A. Reach ▼ 74' 6.2
- 21B. Thomas-Asante 6.9
Dự bị 7
- 12D. Dike ▲ 64' 6.3
- 7T. Rogić ▲ 74' 6.9
- 29T. Gardner-Hickman ▲ 74' 6.6
- 22M. Albrighton ▲ 89' 6.3
- 5K. Bartley ▲ 89' 6.3
- 8J. Livermore
- 1D. Button
- 1G. Long 7.0
- 2D. McNamara 7.2
- 15C. Cresswell ▼ 90' 8.2
- 5J. Cooper 7.9
- 3M. Wallace 6.9
- 18R. Leonard 7.2
- 23G. Saville 7.9
- 39G. Honeyman ▼ 90' 7.0
- 10Z. Flemming ▼ 90' 6.9
- 19D. Watmore ▼ 63' 6.2
- 9T. Bradshaw ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 7O. Burke ▲ 63' 6.6
- 21A. Voglsammer ▲ 84' 6.3
- 16J. Shackleton ▲ 90' 6.3
- 4S. Hutchinson ▲ 90' 6.3
- 11S. Malone ▲ 90'
- 33B. Bialkowski
- 50R. Esse
Thống kê
02⚑6
⚑730
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm14
1Trúng đích4
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
6Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua0
402Chuyền bóng258
314Chuyền chính xác173
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu54
81Ghi được66
66Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1.22
21Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai30