Derby County F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Derby County F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 Stoke City tại Championship, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 2, Stoke City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 3' Sydney Agina
  2. 35' J. Bae T. Rigo
  3. 41' J. Banel P. Agyemang
  4. HT0-0
  5. 46' S. Gallagher L. Cisse
  6. 54' J. Banel · C. Morris 1-0
  7. 63' L. Baker S. N'Zonzi
  8. 63' M. Manhoef S. Agina
  9. 69' Lewis Travis
  10. 78' M. Smit
  11. 80' O. Fraulo D. Ozoh
  12. 85' Jaydon Banel
  13. 89' C. Morris · B. Clark 2-0
  14. 90'+2 L. Salvesen C. Morris
  15. 90'+3 M. Johnston B. Brereton Diaz
  16. 90'+2 C. Allen B. Clark
  17. FT2-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Eustace
  1. 12R. O'Donnell 6.3
  2. 23J. Ward 7.2
  3. 28D. Sanderson 6.7
  4. 5M. Clarke 7.3
  5. 2D. Murkin 7.7
  6. 18D. Ozoh ▼ 80' 7.7
  7. 27L. Travis 6.9
  8. 25B. Brereton Diaz ▼ 90' 7.3
  9. 42B. Clark ▼ 90' 7.9
  10. 7P. Agyemang ▼ 41' 6.3
  11. 9C. Morris ▼ 90' 8.3

Dự bị 9

  1. 52J. Thompson
  2. 16L. Thompson
  3. 34J. Banel ▲ 41' 7.2
  4. 3C. Forsyth
  5. 15L. Salvesen ▲ 90'
  6. 29O. Fraulo ▲ 80' 6.9
  7. 6S. Langas
  8. 22M. Johnston ▲ 90'
  9. 54C. Allen ▲ 90'
Stoke City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mark Robins
  1. 31G. Bazunu 7.2
  2. 50S. Agina ▼ 63' 6.3
  3. 26A. Phillips 7.0
  4. 18B. Lawal 6.9
  5. 7S. Thomas 6.9
  6. 15S. N'Zonzi ▼ 63' 6.3
  7. 12T. Seko 7.2
  8. 17E. Bocat 6.9
  9. 19T. Rigo ▼ 35' 6.5
  10. 21J. Rak-Sakyi 6.3
  11. 29L. Cisse ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 25T. Simkin
  2. 8L. Baker ▲ 63' 6.5
  3. 4B. Pearson
  4. 42M. Manhoef ▲ 63' 6.7
  5. 49M. Smit ▲ 78' 6.7
  6. 23B. Gibson
  7. 3A. Cresswell
  8. 20S. Gallagher ▲ 46' 6.5
  9. 10J. Bae ▲ 35' 6.6

Thống kê

025
310
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm7
3Trúng đích0
8Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
376Chuyền bóng352
296Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền76%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
79Ghi được57
71Thủng lưới64
1.46Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu