Derby County F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-0 Stoke City tại Championship, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 2, Stoke City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- DLWLL Derby County F.C.
- DLWWD Stoke City
- 29' Ali Al-Hamadi
- HT0-0
- 60' Ebou Adams
- 67' ▲ N. Méndez-Laing ▼ M. Harness
- 79' Liam Thompson
- 88' ▲ K. Roofe ▼ J. Yates
- 88' ▲ K. Jackson ▼ L. Thompson
- 88' ▲ A. Moran ▼ Bae Jun-Ho
- 88' ▲ N. Lowe ▼ Ali Al Hamadi
- 90'+3 ▲ E. Pieters ▼ C. Forsyth
- FT0-0
Đội hình
- 31J. Vickers 7.2
- 6S. Langås 6.9
- 12N. Phillips 7.3
- 25M. Clarke 7.5
- 2K. Wilson 6.3
- 16L. Thompson ▼ 88' 6.9
- 28H. Armstrong 7.2
- 32E. Adams 7.2
- 3C. Forsyth ▼ 90' 7.0
- 10J. Yates ▼ 88' 6.0
- 18M. Harness ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 11N. Méndez-Laing ▲ 67' 6.5
- 9K. Roofe ▲ 88'
- 19K. Jackson ▲ 88'
- 33E. Pieters ▲ 90'
- 8B. Osborn
- 17K. Goudmijn
- 7T. Barkhuizen
- 27C. Blackett-Taylor
- 13R. Luthra
- 1V. Johansson 7.9
- 18B. Lawal 7.5
- 26A. Phillips 7.0
- 16B. Wilmot 6.9
- 23B. Gibson 7.3
- 2L. Gooch 7.3
- 8L. Baker 6.9
- 6W. Burger 6.9
- 10Bae Jun-Ho ▼ 88' 6.9
- 9Ali Al Hamadi ▼ 88' 7.0
- 20S. Gallagher 6.2
Dự bị 9
- 24A. Moran ▲ 88'
- 35N. Lowe ▲ 88'
- 13J. Bonham
- 4B. Pearson
- 57J. Griffin
- 56F. Fawunmi
- 42M. Manhoef
- 12T. Seko
- 11L. Koumas
Thống kê
02⚑5
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.96Bàn thắng ngăn chặn0.96
333Chuyền bóng314
237Chuyền chính xác212
71%Chính xác chuyền68%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
62Ghi được71
72Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai39