Derby County F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stoke City

Derby County F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 4-0 Stoke City tại Championship, 31 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 2, Stoke City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
R. Jones
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 21' M. Waghorn · C. Forsyth 1-0
  2. 24' C. Martin · D. Holmes 2-0
  3. 34' Josh Tymon
  4. 39' Jayden Bogle
  5. 43' Joe Allen
  6. HT2-0
  7. 66' G. Shinnie C. Martin
  8. 66' T. Verlinden J. Tymon
  9. 67' W. Rooney 3-0
  10. 73' C. Davies M. Waghorn
  11. 74' J. Bogle · W. Rooney 4-0
  12. 75' J. Thompson N. Powell
  13. 75' L. Gregory S. Vokes
  14. 76' J. Marriott W. Rooney
  15. 80' Graeme Shinnie
  16. FT4-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Cocu
  1. 12B. Hamer 7.4
  2. 3C. Forsyth 7.6
  3. 2A. Wisdom 7.2
  4. 37J. Bogle 7.4
  5. 10T. Lawrence 6.9
  6. 23D. Holmes 7.6
  7. 16M. Clarke 7.6
  8. 41M. Bird 6.7
  9. 32W. Rooney ▼ 76' 8.3
  10. 9M. Waghorn ▼ 73' 7.2
  11. 19C. Martin ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 4G. Shinnie ▲ 66' 5.9
  2. 33C. Davies ▲ 73' 6.6
  3. 14J. Marriott ▲ 76' 6.7
  4. 38J. Knight
  5. 49M. Whittaker
  6. 46S. Malone
  7. 21K. Roos
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. O'Neill
  1. 1J. Butland 5.6
  2. 6D. Batth 6.1
  3. 14T. Smith 6.2
  4. 5L. Lindsay 6.3
  5. 35J. Tymon ▼ 66' 6.8
  6. 4J. Allen 6.8
  7. 11J. McClean 6.6
  8. 22S. Clucas 5.7
  9. 7T. Ince 5.9
  10. 25N. Powell ▼ 75' 6.1
  11. 9S. Vokes ▼ 75' 6.5

Dự bị 7

  1. 23T. Verlinden ▲ 66' 6.5
  2. 34J. Thompson ▲ 75' 6.5
  3. 19L. Gregory ▲ 75' 6.5
  4. 24J. Cousins
  5. 16A. Davies
  6. 37N. Collins
  7. 18M. Diouf

Thống kê

021
720
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm7
5Trúng đích1
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
1Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
431Chuyền bóng486
342Chuyền chính xác404
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

52Trận đấu50
68Ghi được66
72Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu