Stoke City vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Derby County F.C. tại Championship, 30 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 2, Derby County F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- DLWLL Derby County F.C.
- 16' Ben Wilmot
- 16' 0-1 L. Plange · K. Jóźwiak
- HT0-1
- 55' ▲ S. Fletcher ▼ J. Brown
- 59' Luke Plange
- 61' Mario Vrančić
- 63' ▲ F. Ebosele ▼ K. Jóźwiak
- 63' ▲ C. Kazim-Richards ▼ L. Plange
- 71' Josh Tymon
- 71' ▲ T. Ince ▼ M. Fox
- 78' T. Ince 1-1
- 79' ▲ R. Morrison ▼ T. Lawrence
- 85' 1-2 C. Kazim-Richards · R. Morrison
- 87' ▲ S. Surridge ▼ S. Clucas
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Davies 6.5
- 6D. Batth 6.9
- 2T. Smith 6.3
- 3M. Fox ▼ 71' 6.9
- 14J. Tymon 6.9
- 16B. Wilmot 6.3
- 8M. Vrančić 7.0
- 4J. Allen 7.2
- 7S. Clucas ▼ 87' 6.2
- 10T. Campbell 6.6
- 18J. Brown ▼ 55' 6.6
Dự bị 7
- 9S. Fletcher ▲ 55' 6.3
- 23T. Ince ⚽ ▲ 71' 7.2
- 22S. Surridge ▲ 87' 6.5
- 32D. Wright-Phillips
- 11A. Doughty
- 5J. Chester
- 13J. Bonham
- 31R. Allsop 6.5
- 6P. Jagielka 7.0
- 33C. Davies 6.9
- 3C. Forsyth 6.6
- 10T. Lawrence ▼ 79' 6.6
- 2N. Byrne 6.7
- 7K. Jóźwiak ⇢ ▼ 63' 7.0
- 8M. Bird 6.9
- 38J. Knight 6.6
- 42L. Thompson 6.7
- 48L. Plange ⚽ ▼ 63' 6.6
Dự bị 7
- 36F. Ebosele ▲ 63' 6.6
- 13C. Kazim-Richards ⚽ ▲ 63' 7.2
- 11R. Morrison ▲ 79' 7.3
- 9S. Baldock
- 43D. Williams
- 16R. Stearman
- 21K. Roos
Thống kê
03⚑5
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm10
1Trúng đích4
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị4
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua0
456Chuyền bóng362
350Chuyền chính xác257
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu53
84Ghi được54
64Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai31