Derby County F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Derby County F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-0 Stoke City tại Championship, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 2, Stoke City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 33' M. Whittaker T. Lawrence
  2. HT0-0
  3. 48' Lee Buchanan
  4. 69' M. Waghorn M. Whittaker
  5. 69' L. Sibley M. Bird
  6. 71' Jordan Cousins
  7. 76' Jason Knight
  8. 77' T. Ince J. Thompson
  9. 83' T. Oakley-Boothe S. Fletcher
  10. 87' J. Ibe K. Jóźwiak
  11. 90' Krystian Bielik
  12. FT0-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 1D. Marshall 7.3
  2. 2A. Wisdom 7.3
  3. 5K. Bielik 7.0
  4. 26L. Buchanan 7.3
  5. 10T. Lawrence ▼ 33' 6.3
  6. 12N. Byrne 7.2
  7. 16M. Clarke 8.0
  8. 7K. Jóźwiak ▼ 87' 7.0
  9. 8M. Bird ▼ 69' 6.9
  10. 38J. Knight 6.9
  11. 13C. Kazim-Richards 7.0

Dự bị 9

  1. 18M. Whittaker ▲ 33' 6.3
  2. 9M. Waghorn ▲ 69' 6.9
  3. 17L. Sibley ▲ 69' 6.5
  4. 11J. Ibe ▲ 87' 6.3
  5. 22G. Evans
  6. 39J. Stretton
  7. 37K. MacDonald
  8. 3C. Forsyth
  9. 21K. Roos
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. O'Neill
  1. 32J. Bursik 7.9
  2. 12J. Chester 7.9
  3. 3M. Fox 7.0
  4. 36H. Souttar 7.3
  5. 35J. Tymon 6.6
  6. 37N. Collins 7.2
  7. 25N. Powell 6.7
  8. 24J. Cousins 7.0
  9. 34J. Thompson ▼ 77' 6.6
  10. 21S. Fletcher ▼ 83' 6.6
  11. 18J. Brown 6.7

Dự bị 8

  1. 7T. Ince ▲ 77' 6.2
  2. 20T. Oakley-Boothe ▲ 83' 6.3
  3. 28A. Lonergan
  4. 38A. Porter
  5. 17R. Shawcross
  6. 23T. Verlinden
  7. 5L. Lindsay
  8. 9S. Vokes

Thống kê

038
310
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm4
5Trúng đích1
3Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
514Chuyền bóng308
413Chuyền chính xác212
80%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
38Ghi được55
69Thủng lưới60
0.72Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới26
19Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu