Oxford United F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- DWDLD Hull City A.F.C.
- 4' 0-1 M. Belloumi · S. Ajayi
- 12' Charlie Hughes
- 13' C. Brannagan11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ B. Spencer ▼ R. Roosken
- 46' ▲ J. Egan ▼ C. Hughes
- 64' ▲ K. Dowell ▼ M. Belloumi
- 64' ▲ L. Koumas ▼ J. Gelhardt
- 76' ▲ M. Harris ▼ J. Donley
- 76' ▲ Jeon Jin-Woo ▼ M. Peart-Harris
- 77' ▲ W. Vaulks ▼ Y. E. Konak
- 83' ▲ T. Collyer ▼ J. Lundstram
- 83' ▲ L. Millar ▼ K. Joseph
- 90'+2 ▲ N. Prelec ▼ W. Lankshear
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Cumming 6.7
- 2S. Long 6.7
- 6M. Helik 5.9
- 3C. Brown 7.0
- 12R. Roosken ▼ 46' 6.5
- 5Y. E. Konak ▼ 77' 6.9
- 8C. Brannagan ⚽ 7.6
- 17S. Mills 7.9
- 33J. Donley ▼ 76' 6.6
- 44M. Peart-Harris ▼ 76' 6.7
- 27W. Lankshear ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 9M. Harris ▲ 76' 6.0
- 4W. Vaulks ▲ 77' 6.9
- 7P. Placheta
- 32Jeon Jin-Woo ▲ 76' 6.7
- 16N. Prelec ▲ 90'
- 38J. McDonnell
- 15B. Spencer ▲ 46' 7.2
- 37C. Makosso
- 12D. Phillips 7.3
- 18C. Drameh 6.9
- 6S. Ajayi ⇢ 7.6
- 4C. Hughes ▼ 46' 6.3
- 2L. Coyle 6.7
- 5J. Lundstram ▼ 83' 6.3
- 25M. Crooks 6.5
- 10M. Belloumi ⚽ ▼ 64' 7.7
- 21J. Gelhardt ▼ 64' 6.3
- 22K. Joseph ▼ 83' 6.5
- 9O. McBurnie 6.7
Dự bị 9
- 1I. Pandur
- 37P. McNair
- 33T. Collyer ▲ 83' 6.7
- 58C. McCarthy
- 15J. Egan ▲ 46' 7.0
- 20A. Hadziahmetovic
- 26K. Dowell ▲ 64' 6.3
- 7L. Millar ▲ 83' 6.3
- 36L. Koumas ▲ 64' 6.5
Thống kê
00⚑1
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
263Chuyền bóng515
165Chuyền chính xác419
63%Chính xác chuyền81%
3.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
61Ghi được78
73Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai37