Hull City A.F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 3-2 Oxford United F.C. tại Championship, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 2' J. Gelhardt · O. McBurnie 1-0
- 9' 1-1 W. Lankshear · T. Goodrham
- 12' Brodie Spencer
- 20' M. Crooks · O. McBurnie 2-1
- 26' 2-2 C. Brannagan
- 27' Matt Crooks
- HT2-2
- 46' ▲ S. Long ▼ M. Harris
- 57' ▲ M. Phillips ▼ T. Goodrham
- 57' ▲ S. Dembele ▼ S. Mills
- 67' ▲ B. Akintola ▼ J. Ndala
- 67' ▲ A. Kamara ▼ K. Palmer
- 76' ▲ T. Bradshaw ▼ W. Lankshear
- 85' ▲ J. Currie ▼ G. Leigh
- 87' ▲ R. Slater ▼ M. Crooks
- 88' ▲ K. Joseph ▼ J. Gelhardt
- 90'+7 ▲ A. Famewo ▼ O. McBurnie
- 90' O. McBurnie · R. Giles 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1I. Pandur 7.0
- 18C. Drameh 6.5
- 15J. Egan 6.2
- 4C. Hughes 7.7
- 3R. Giles ⇢ 7.0
- 25M. Crooks ⚽ ▼ 87' 7.5
- 5J. Lundstram 7.5
- 21J. Gelhardt ⚽ ▼ 88' 8.3
- 45K. Palmer ▼ 67' 6.6
- 19J. Ndala ▼ 67' 6.9
- 9O. McBurnie ⚽ ⇢2 ▼ 90' 9.5
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 11B. Akintola ▲ 67' 6.9
- 17A. Kamara ▲ 67' 6.7
- 22K. Joseph ▲ 88' 6.3
- 23A. Famewo ▲ 90'
- 27R. Slater ▲ 87' 6.7
- 30B. Williams
- 40P. Brown
- 58C. McCarthy
- 1J. Cumming 5.9
- 15B. Spencer 6.7
- 6M. Helik 6.9
- 5E. Moore 6.3
- 22G. Leigh ▼ 85' 7.5
- 17S. Mills ▼ 57' 6.7
- 4W. Vaulks 7.2
- 8C. Brannagan ⚽ 8.0
- 19T. Goodrham ⇢ ▼ 57' 7.0
- 9M. Harris ▼ 46' 6.5
- 27W. Lankshear ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 2S. Long ▲ 46' 6.5
- 10M. Phillips ▲ 57' 6.6
- 18L. Sibley
- 20T. Bradshaw ▲ 76' 6.3
- 23S. Dembele ▲ 57' 5.9
- 24H. ter Avest
- 26J. Currie ▲ 85' 6.2
- 36J. Johnson
Thống kê
01⚑10
⚑410
75%Kiểm soát bóng25%
19Dứt điểm11
7Trúng đích6
2Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
629Chuyền bóng204
554Chuyền chính xác131
88%Chính xác chuyền64%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
78Ghi được61
73Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai24