Stoke City vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-3 Ipswich Town F.C. tại Championship, 10 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 1, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 35' M. Smit · T. Rigo 1-0
- 42' Jack Clarke
- 44' J. Bae 2-0
- HT2-0
- 49' 2-1 E. Bocatphản lưới
- 58' Jack Taylor
- 64' 2-2 J. Taylor
- 69' ▲ J. Cajuste ▼ J. Taylor
- 69' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 70' ▲ B. Gibson ▼ J. Tchamadeu
- 70' ▲ S. Agina ▼ E. Bocat
- 75' ▲ K. McAteer ▼ W. Burns
- 82' 2-3 G. Hirst · C. Kipre
- 84' ▲ L. Cisse ▼ J. Bae
- 86' ▲ B. Johnson ▼ J. Clarke
- 86' ▲ D. Neil ▼ A. Matusiwa
- 90'+5 Cédric Kipré
- 90'+2 Anis Mehmeti
- 90' M. Smit11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 25T. Simkin 6.2
- 22J. Tchamadeu ▼ 70' 6.3
- 26A. Phillips 6.2
- 40M. Talovierov 6.3
- 17E. Bocat ▼ 70' 5.2
- 19T. Rigo ⇢ 6.7
- 12T. Seko 6.6
- 42M. Manhoef 6.3
- 10J. Bae ⚽ ▼ 84' 7.3
- 21J. Rak-Sakyi 6.6
- 49M. Smit ⚽2 7.9
Dự bị 9
- 34F. Fielding
- 15S. N'Zonzi
- 29L. Cisse ▲ 84' 7.0
- 23B. Gibson ▲ 70' 6.6
- 58C. Chibueze
- 50S. Agina ▲ 70' 6.9
- 59G. Kelly
- 60J. Osei Kyremeh
- 54R. Otegbayo
- 28C. Walton 6.2
- 19D. Furlong 5.9
- 26D. O'Shea 6.5
- 4C. Kipre ⇢ 6.5
- 3L. Davis 5.9
- 5A. Matusiwa ▼ 86' 6.6
- 14J. Taylor ⚽ ▼ 69' 6.6
- 7W. Burns ▼ 75' 6.3
- 33A. Mehmeti 6.0
- 47J. Clarke ▼ 86' 6.3
- 31I. Azon ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 12J. Cajuste ▲ 69' 7.0
- 18B. Johnson ▲ 86' 6.3
- 20K. McAteer ▲ 75' 6.2
- 8S. W. Egeli
- 29C. Akpom
- 9G. Hirst ⚽ ▲ 69' 7.7
- 6D. Neil ▲ 86' 6.7
- 24J. Greaves
Thống kê
00⚑5
⚑940
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm17
6Trúng đích5
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc9
4Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
282Chuyền bóng425
193Chuyền chính xác339
68%Chính xác chuyền80%
3.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
57Ghi được93
64Thủng lưới52
1.06Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai53