Ipswich Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stoke City

Ipswich Town F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-0 Stoke City tại Championship, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 3, Stoke City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 2' J. Philogene · M. Nunez 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' T. Rigo B. Lawal
  4. 67' M. Manhoef L. Cisse
  5. 67' S. Gallagher D. Mubama
  6. 75' J. Cajuste J. Taylor
  7. 75' H. Clarke S. W. Egeli
  8. 75' C. Akpom I. Azon
  9. 79' Azor Matusiwa
  10. 84' S. Szmodics M. Nunez
  11. 84' B. Pearson S. N'Zonzi
  12. 84' R. Bozenik J. Bae
  13. 89' Maksym Talovierov
  14. FT1-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 6.9
  2. 19D. Furlong 6.7
  3. 26D. O'Shea 7.2
  4. 4C. Kipre 7.2
  5. 3L. Davis 7.9
  6. 5A. Matusiwa 7.3
  7. 14J. Taylor ▼ 75' 7.0
  8. 8S. W. Egeli ▼ 75' 6.6
  9. 32M. Nunez ▼ 84' 6.9
  10. 11J. Philogene 7.9
  11. 31I. Azon ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Palmer
  2. 15A. Young
  3. 18B. Johnson
  4. 24J. Greaves
  5. 12J. Cajuste ▲ 75' 6.6
  6. 20K. McAteer
  7. 23S. Szmodics ▲ 84' 6.5
  8. 47H. Clarke ▲ 75'
  9. 29C. Akpom ▲ 75' 6.3
Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Robins
  1. 1V. Johansson 7.6
  2. 22J. Tchamadeu 6.9
  3. 40M. Talovierov 7.2
  4. 16B. Wilmot 6.9
  5. 3A. Cresswell 6.9
  6. 15S. N'Zonzi ▼ 84' 6.2
  7. 18B. Lawal ▼ 61' 6.6
  8. 29L. Cisse ▼ 67' 6.2
  9. 10J. Bae ▼ 84' 6.2
  10. 7S. Thomas 6.9
  11. 9D. Mubama ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 23B. Gibson
  3. 17E. Bocat
  4. 4B. Pearson ▲ 84' 6.6
  5. 12T. Seko
  6. 19T. Rigo ▲ 61' 6.7
  7. 42M. Manhoef ▲ 67' 6.9
  8. 20S. Gallagher ▲ 67' 6.5
  9. 11R. Bozenik ▲ 84' 6.5

Thống kê

013
410
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm6
6Trúng đích1
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
413Chuyền bóng536
345Chuyền chính xác445
84%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
93Ghi được57
52Thủng lưới64
1.79Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu