Ipswich Town F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Stoke City tại Championship, 16 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 3, Stoke City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Trọng tài
- Scott Duncan, England
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- DLWWD Stoke City
- 33' James McClean
- 42' 0-1 J. McClean
- HT0-1
- 63' ▲ K. Jackson ▼ C. Quaner
- 76' ▲ B. Afobe ▼ J. McClean
- 80' ▲ G. Edwards ▼ J. Nolan
- 81' ▲ C. Adam ▼ R. Woods
- 89' ▲ R. Shawcross ▼ T. Ince
- 90'+2 ▲ A. Nsiala ▼ T. Bishop
- 90'+2 W. Keane · A. Judge 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 33B. Bialkowski 6.2
- 3J. Knudsen 5.8
- 5M. Pennington 6.7
- 41J. Bree 6.6
- 6T. Chalobah 6.5
- 30M. Kenlock 6.5
- 31A. Judge ⇢ 7.5
- 11J. Nolan ▼ 80' 6.9
- 15T. Bishop ▼ 90' 6.0
- 45C. Quaner ▼ 63' 6.4
- 14W. Keane ⚽ 7.1
Dự bị 7
- 9K. Jackson ▲ 63' 6.4
- 7G. Edwards ▲ 80' 6.5
- 22A. Nsiala ▲ 90'
- 49S. Dawkins
- 23A. Dozzell
- 8C. Skuse
- 1D. Gerken
- 1J. Butland 6.6
- 14D. Batth 7.0
- 15B. Martins Indi 7.1
- 30T. Edwards 6.8
- 4J. Allen 6.8
- 11J. McClean ⚽ ▼ 76' 7.3
- 22S. Clucas 7.2
- 7T. Ince ▼ 89' 7.3
- 38R. Woods ▼ 81' 6.5
- 8O. Etebo 7.2
- 10S. Vokes 6.8
Dự bị 7
- 9B. Afobe ▲ 76' 6.6
- 16C. Adam ▲ 81' 6.9
- 17R. Shawcross ▲ 89'
- 32A. Federici
- 27Bojan
- 2M. Bauer
- 5A. Williams
Thống kê
00⚑5
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm11
3Trúng đích1
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị4
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
430Chuyền bóng423
297Chuyền chính xác290
69%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu50
37Ghi được52
79Thủng lưới59
0.77Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai30