Stoke City vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 1, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 7' Jordan Thompson
- 33' Sam Morsy
- HT0-0
- 51' Lewis Baker
- 63' ▲ O. Hutchinson ▼ K. Jackson
- 67' Jordan Thompson
- 67' Jordan Thompson
- 74' ▲ B. Wilmot ▼ André Vidigal
- 76' ▲ M. Harness ▼ C. Chaplin
- 77' ▲ J. Taylor ▼ M. Luongo
- 80' ▲ D. Johnson ▼ Bae Jun-Ho
- 80' ▲ D. Gayle ▼ R. Mmaee
- 87' ▲ F. Ladapo ▼ A. Tuanzebe
- 89' Harry Clarke
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Bonham 7.3
- 24J. Tchamadeu 7.2
- 23L. McNally 7.3
- 5M. Rose 7.7
- 17K. Hoever 7.5
- 8L. Baker 7.2
- 15J. Thompson 6.0
- 6W. Burger 7.3
- 7André Vidigal ▼ 74' 6.7
- 19R. Mmaee ▼ 80' 6.9
- 22Bae Jun-Ho ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 16B. Wilmot ▲ 74' 6.6
- 12D. Johnson ▲ 80' 6.9
- 11D. Gayle ▲ 80' 6.6
- 20S. Hakšabanović
- 18Wesley
- 26C. Clark
- 30S. Sidibe
- 35N. Lowe
- 45T. Simkin
- 31V. Hladký 7.9
- 40A. Tuanzebe ▼ 87' 7.2
- 6L. Woolfenden 7.5
- 4G. Edmundson 7.3
- 2H. Clarke 7.5
- 25M. Luongo ▼ 77' 7.5
- 5Sam Morsy 6.9
- 7W. Burns 7.2
- 10C. Chaplin ▼ 76' 7.2
- 33N. Broadhead 7.2
- 19K. Jackson ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 20O. Hutchinson ▲ 63' 6.9
- 11M. Harness ▲ 76' 6.5
- 14J. Taylor ▲ 77' 6.9
- 9F. Ladapo ▲ 87' 6.5
- 30C. Humphreys
- 23S. Aluko
- 1C. Walton
- 12D. Ball
- 18B. Williams
Thống kê
13⚑8
⚑520
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm13
4Trúng đích2
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
317Chuyền bóng562
228Chuyền chính xác489
72%Chính xác chuyền87%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu60
66Ghi được115
74Thủng lưới77
1.2Bàn thắng mỗi trận1.92
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn38
31Hiệp hai58