Stoke City vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 8 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 1, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Trọng tài
- Geoff Eltringham, England
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 45'+2 T. Ince · S. Clucas 1-0
- HT1-0
- 60' J. Allen · E. Pieters 2-0
- 65' ▲ G. Edwards ▼ J. Lankester
- 66' Gwion Edwards
- 70' ▲ J. McClean ▼ T. Ince
- 73' ▲ A. Dozzell ▼ J. Nolan
- 78' Erik Pieters
- 80' ▲ E. Harrison ▼ J. Roberts
- 88' ▲ D. Fletcher ▼ S. Clucas
- 88' ▲ P. Crouch ▼ B. Afobe
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Butland 7.5
- 3E. Pieters ⇢ 7.7
- 17R. Shawcross 7.4
- 5A. Williams 7.3
- 23R. Martina 7.3
- 4J. Allen ⚽ 7.0
- 22S. Clucas ⇢ ▼ 88' 7.4
- 7T. Ince ⚽ ▼ 70' 7.5
- 38R. Woods 6.7
- 19S. Berahino 6.8
- 9B. Afobe ▼ 88' 6.7
Dự bị 7
- 11J. McClean ▲ 70' 6.5
- 24D. Fletcher ▲ 88'
- 25P. Crouch ▲ 88'
- 15B. Martins Indi
- 18M. Diouf
- 32A. Federici
- 33L. Sørensen
- 1D. Gerken 5.9
- 4L. Chambers 6.7
- 12J. Spence 6.6
- 3J. Knudsen 6.7
- 5M. Pennington 6.8
- 6T. Chalobah 6.8
- 11J. Nolan ▼ 73' 6.4
- 19J. Roberts ▼ 80' 6.7
- 21F. Downes 7.3
- 20F. Sears 6.1
- 36J. Lankester ▼ 65' 7.2
Dự bị 7
- 7G. Edwards ▲ 65' 6.1
- 23A. Dozzell ▲ 73' 6.5
- 10E. Harrison ▲ 80' 6.5
- 15T. Bishop
- 17D. Rowe
- 22A. Nsiala
- 33B. Bialkowski
Thống kê
01⚑1
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm9
2Trúng đích1
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
456Chuyền bóng441
347Chuyền chính xác322
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu48
52Ghi được37
59Thủng lưới79
1.04Bàn thắng mỗi trận0.77
19Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai17