Leicester City F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-0 Bristol City F.C. tại Championship, 10 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- 13' B. Nelson · J. James 1-0
- 28' I. Fatawu · B. De Cordova-Reid 2-0
- 36' Hamza Choudhury
- HT2-0
- 46' ▲ M. Sykes ▼ M. Bird
- 60' ▲ C. Pring ▼ R. McCrorie
- 60' ▲ S. Armstrong ▼ S. Twine
- 61' Neto Borges
- 63' Benjamin Nelson
- 68' ▲ P. Daka ▼ J. Ayew
- 68' ▲ H. Winks ▼ J. James
- 69' ▲ R. Pereira ▼ H. Choudhury
- 78' ▲ D. Mukasa ▼ B. De Cordova-Reid
- 81' ▲ D. Burgzorg ▼ E. Riis
- 90'+4 Sam Morsy
- 90'+1 Sinclair Armstrong
- 90'+2 ▲ J. Aribo ▼ I. Fatawu
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Stolarczyk 7.6
- 17H. Choudhury ▼ 69' 7.5
- 5C. Okoli 7.0
- 4B. Nelson ⚽ 7.9
- 33L. Thomas 7.2
- 22O. Skipp 7.5
- 6J. James ⇢ ▼ 68' 7.2
- 7I. Fatawu ⚽ ▼ 90' 7.3
- 14B. De Cordova-Reid ⇢ ▼ 78' 6.9
- 10S. Mavididi 6.7
- 9J. Ayew ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 13F. Vieites
- 24J. Lascelles
- 21R. Pereira ▲ 69' 6.3
- 20P. Daka ▲ 68' 6.3
- 18J. Aribo ▲ 90'
- 12D. Richards
- 28J. Monga
- 8H. Winks ▲ 68' 6.6
- 29D. Mukasa ▲ 78' 6.3
- 23R. Vitek 6.6
- 19G. Tanner 7.3
- 38N. Eile 7.0
- 21Neto Borges 6.3
- 12J. Knight 6.9
- 6M. Bird ▼ 46' 6.0
- 40S. Morsy 7.2
- 2R. McCrorie ▼ 60' 6.3
- 10S. Twine ▼ 60' 6.5
- 18E. Riis ▼ 81' 6.3
- 14T. Horvat 6.3
Dự bị 9
- 13J. Lumley
- 17M. Sykes ▲ 46' 6.6
- 11D. Burgzorg ▲ 81' 6.3
- 3C. Pring ▲ 60' 7.0
- 30S. Armstrong ▲ 60' 6.2
- 20S. Bell
- 44G. Earthy
- 24S. Naylor
- 46M. Thelwell
Thống kê
02⚑5
⚑930
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm9
5Trúng đích1
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
5Phạt góc9
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
400Chuyền bóng559
321Chuyền chính xác472
80%Chính xác chuyền84%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
65Ghi được73
72Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai34