Leicester City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C.

Leicester City F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-0 Bristol City F.C. tại Championship, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Justin C. Doyle
  3. 51' Joe Williams
  4. 53' Jason Knight
  5. 58' T. Gardner-Hickman J. Williams
  6. 58' A. Weimann S. Bell
  7. 58' E. Yeboah M. Sykes
  8. 62' Wout Faes
  9. 67' J. Vardy11m 1-0
  10. 74' H. Cornick N. Wells
  11. 76' K. McAteer A. Fatawu
  12. 88' K. Ịheanachọ J. Vardy
  13. 88' C. Casadei W. Ndidi
  14. 88' A. Mehmeti J. Knight
  15. FT1-0

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Maresca
  1. 30M. Hermansen 7.0
  2. 21Ricardo Pereira 7.9
  3. 3W. Faes 7.3
  4. 23J. Vestergaard 7.3
  5. 5C. Doyle ▼ 46' 7.5
  6. 25W. Ndidi ▼ 88' 7.5
  7. 8H. Winks 7.2
  8. 22K. Dewsbury-Hall 7.6
  9. 18A. Fatawu ▼ 76' 7.5
  10. 9J. Vardy ▼ 88' 7.3
  11. 10S. Mavididi 7.5

Dự bị 9

  1. 2J. Justin ▲ 46' 7.5
  2. 35K. McAteer ▲ 76' 6.9
  3. 14K. Ịheanachọ ▲ 88'
  4. 7C. Casadei ▲ 88'
  5. 29Y. Akgün
  6. 11M. Albrighton
  7. 4C. Coady
  8. 41J. Stolarczyk
  9. 17H. Choudhury
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 1M. O’Leary 7.9
  2. 19G. Tanner 6.6
  3. 16R. Dickie 7.0
  4. 4K. Naismith 6.9
  5. 3C. Pring 7.2
  6. 6M. James 7.2
  7. 8J. Williams ▼ 58' 6.3
  8. 17M. Sykes ▼ 58' 6.5
  9. 12J. Knight ▼ 88' 6.2
  10. 20S. Bell ▼ 58' 6.7
  11. 21N. Wells ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 22T. Gardner-Hickman ▲ 58' 6.7
  2. 14A. Weimann ▲ 58' 6.7
  3. 29E. Yeboah ▲ 58' 6.7
  4. 9H. Cornick ▲ 74' 6.6
  5. 11A. Mehmeti ▲ 88'
  6. 10A. King
  7. 30R. Nelson
  8. 24H. Roberts
  9. 23S. Bajić

Thống kê

019
020
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm6
7Trúng đích1
5Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
9Phạt góc0
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
730Chuyền bóng333
658Chuyền chính xác259
90%Chính xác chuyền78%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu58
108Ghi được86
56Thủng lưới58
1.93Bàn thắng mỗi trận1.48
20Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn22
63Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu