Leicester City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bristol City F.C.

Leicester City F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-2 Bristol City F.C. tại Championship, 17 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 5' 0-1 N. Maynard · N. Kilkenny
  2. HT0-1
  3. 56' D. Nugent 1-1
  4. 66' 1-2 N. Maynard
  5. 74' N. Danns G. Fernandes
  6. 74' M. Waghorn L. Dyer
  7. 77' M. Woolford J. McAllister
  8. 80' K. Cissé N. Kilkenny
  9. 90' R. Taylor A. Adomah
  10. FT1-2

Đội hình

Leicester City F.C.
  1. 1K. Schmeichel
  2. 3P. Konchesky
  3. 2L. Peltier
  4. 12S. St. Ledger
  5. 6S. Bamba
  6. 26G. Fernandes ▼ 74'
  7. 10A. King
  8. 19R. Wellens
  9. 11L. Dyer ▼ 74'
  10. 7P. Gallagher
  11. 35D. Nugent

Dự bị 5

  1. 23N. Danns ▲ 74'
  2. 14M. Waghorn ▲ 74'
  3. 21C. Weale
  4. 5M. Mills
  5. 22Y. Abe
Bristol City F.C.
  1. 22D. Gerken
  2. 3J. McAllister ▼ 77'
  3. 18J. Wilson
  4. 5L. Nyatanga
  5. 2J. Spence
  6. 14C. Skuse
  7. 7M. Elliott
  8. 20J. Campbell-Ryce
  9. 8N. Kilkenny ▼ 80'
  10. 27A. Adomah ▼ 90'
  11. 10N. Maynard

Dự bị 5

  1. 11M. Woolford ▲ 77'
  2. 21K. Cissé ▲ 80'
  3. 12R. Taylor ▲ 90'
  4. 1D. James
  5. 34B. Pitman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu47
88Ghi được44
68Thủng lưới69
1.66Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu