Bristol City F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-4 Leicester City F.C. tại Championship, 12 tháng 1, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 11' 0-1 C. Wood
- 18' 0-2 C. Wood
- 19' ▲ L. Dyer ▼ A. Knockaert
- 41' 0-3 C. Wood
- 45' ▲ P. Anderson ▼ J. Wilson
- 45' ▲ J. Bryan ▼ J. Stead
- HT0-3
- 49' 0-4 M. James
- 60' ▲ M. Waghorn ▼ C. Wood
- 71' ▲ P. Gallagher ▼ B. Marshall
- 77' ▲ B. Reid ▼ L. Kelly
- FT0-4
Đội hình
- 22D. Gerken
- 19S. McManus
- 2R. Foster
- 4L. Fontaine
- 12J. Wilson ▼ 45'
- 17G. Cunningham
- 15S. Pearson
- 14C. Skuse
- 10L. Kelly ▼ 77'
- 9J. Stead ▼ 45'
- 16S. Davies
Dự bị 7
- 21P. Anderson ▲ 45'
- 26J. Bryan ▲ 45'
- 24B. Reid ▲ 77'
- 1T. Heaton
- 18R. Taylor
- 25M. Elliott
- 29W. Burns
- 1K. Schmeichel
- 3P. Konchesky
- 5W. Morgan
- 2R. De Laet
- 15M. Keane
- 16M. James
- 7B. Marshall ▼ 71'
- 4D. Drinkwater
- 24A. Knockaert ▼ 19'
- 35D. Nugent
- 39C. Wood ▼ 60'
Dự bị 7
- 11L. Dyer ▲ 19'
- 14M. Waghorn ▲ 60'
- 17P. Gallagher ▲ 71'
- 10A. King
- 13C. Logan
- 22L. Moore
- 29M. Futacs
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 45 | +27 | 87 | |
| 2 | 46 | 61 - 52 | +9 | 79 | |
| 3 | 46 | 85 - 58 | +27 | 77 | |
| 4 | 46 | 69 - 43 | +26 | 75 | |
| 5 | 46 | 73 - 62 | +11 | 72 | |
| 6 | 46 | 71 - 48 | +23 | 68 | |
| 7 | 46 | 69 - 61 | +8 | 68 | |
| 8 | 46 | 63 - 59 | +4 | 67 | |
| 9 | 46 | 65 - 59 | +6 | 65 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 61 | |
| 11 | 46 | 62 - 60 | +2 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 69 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 61 | |
| 14 | 46 | 48 - 61 | -13 | 60 | |
| 15 | 46 | 62 - 63 | -1 | 59 | |
| 16 | 46 | 61 - 70 | -9 | 59 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 58 | |
| 18 | 46 | 53 - 61 | -8 | 58 | |
| 19 | 46 | 53 - 73 | -20 | 58 | |
| 20 | 46 | 51 - 62 | -11 | 56 | |
| 21 | 46 | 56 - 70 | -14 | 55 | |
| 22 | 46 | 66 - 75 | -9 | 54 | |
| 23 | 46 | 55 - 69 | -14 | 51 | |
| 24 | 46 | 59 - 84 | -25 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu53
60Ghi được83
88Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai46