Bristol City F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Derby County F.C.

Bristol City F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-5 Derby County F.C. tại Championship, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 6, hòa 1, Derby County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LWLLL Derby County F.C.
  1. 11' David Ozoh
  2. 13' 0-1 R. Brewster · C. Elder
  3. 16' 0-2 B. Brereton Diaz · B. Clark
  4. 36' 0-3 B. Clark · B. Brereton Diaz
  5. HT0-3
  6. 46' Neto Borges M. Sykes
  7. 46' S. Armstrong S. Bell
  8. 60' O. Fraulo L. Travis
  9. 63' D. Burgzorg S. Twine
  10. 66' 0-4 P. Agyemang · J. Ward
  11. 70' J. Banel R. Brewster
  12. 71' L. Salvesen P. Agyemang
  13. 74' S. Morsy A. Randell
  14. 78' A. Weimann B. Clark
  15. 78' O. Eames B. Brereton Diaz
  16. 80' Cameron Pring
  17. 88' 0-5 L. Salvesen · A. Weimann
  18. FT0-5

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 5.7
  2. 19G. Tanner 6.2
  3. 16R. Dickie 6.9
  4. 3C. Pring 5.3
  5. 17M. Sykes ▼ 46' 6.5
  6. 4A. Randell ▼ 74' 7.0
  7. 12J. Knight 6.0
  8. 2R. McCrorie 6.0
  9. 20S. Bell ▼ 46' 6.5
  10. 10S. Twine ▼ 63' 6.7
  11. 18E. Riis 6.3

Dự bị 9

  1. 13J. Lumley
  2. 40S. Morsy ▲ 74' 6.3
  3. 21Neto Borges ▲ 46' 6.9
  4. 29L. Pecover
  5. 44G. Earthy
  6. 30S. Armstrong ▲ 46' 6.7
  7. 24S. Naylor
  8. 8J. Williams
  9. 11D. Burgzorg ▲ 63' 6.6
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Eustace
  1. 12R. O'Donnell 6.9
  2. 23J. Ward 7.2
  3. 28D. Sanderson 6.5
  4. 5M. Clarke 7.7
  5. 20C. Elder 7.5
  6. 18D. Ozoh 7.2
  7. 27L. Travis ▼ 60' 6.6
  8. 25B. Brereton Diaz ▼ 78' 8.7
  9. 42B. Clark ▼ 78' 7.6
  10. 10R. Brewster ▼ 70' 7.3
  11. 7P. Agyemang ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 31J. Vickers
  2. 3C. Forsyth
  3. 4D. Batth
  4. 14A. Weimann ▲ 78' 7.5
  5. 15L. Salvesen ▲ 71' 7.2
  6. 16L. Thompson
  7. 29O. Fraulo ▲ 60' 6.9
  8. 34J. Banel ▲ 70' 6.3
  9. 37O. Eames ▲ 78' 6.5

Thống kê

014
110
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm17
1Trúng đích7
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc1
1Việt vị3
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
554Chuyền bóng364
456Chuyền chính xác284
82%Chính xác chuyền78%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
73Ghi được79
63Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu