Derby County F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-1 Bristol City F.C. tại Championship, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 35' 0-1 S. Twine · M. Sykes
- HT0-1
- 54' ▲ S. Armstrong ▼ E. Riis
- 59' ▲ R. Brewster ▼ A. Weimann
- 59' ▲ J. Ward ▼ R. Nyambe
- 59' ▲ B. Clark ▼ L. Thompson
- 65' Jacob Widell Zetterström
- 70' ▲ K. Goudmijn ▼ D. Ozoh
- 70' ▲ K. Jackson ▼ D. Batth
- 72' ▲ M. Bird ▼ A. Randell
- 74' Ebou Adams
- 86' C. Morris 1-1
- 90'+4 Carlton Morris
- 90'+4 ▲ Y. Hirakawa ▼ S. Twine
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom 6.7
- 28D. Sanderson 7.2
- 4D. Batth ▼ 70' 7.2
- 5M. Clarke 6.9
- 24R. Nyambe ▼ 59' 6.3
- 16L. Thompson ▼ 59' 6.9
- 18D. Ozoh ▼ 70' 6.6
- 20C. Elder 6.3
- 32E. Adams 6.3
- 14A. Weimann ▼ 59' 6.2
- 9C. Morris ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 3C. Forsyth
- 8B. Osborn
- 10R. Brewster ▲ 59' 6.9
- 17K. Goudmijn ▲ 70' 6.7
- 19K. Jackson ▲ 70' 6.3
- 21J. Rooney
- 23J. Ward ▲ 59' 6.3
- 42B. Clark ▲ 59' 6.7
- 23R. Vitek 6.3
- 14Z. Vyner 6.6
- 16R. Dickie 7.2
- 5R. Atkinson 6.6
- 17M. Sykes ⇢ 7.2
- 12J. Knight 6.9
- 4A. Randell ▼ 72' 6.6
- 2R. McCrorie 6.7
- 10S. Twine ⚽ ▼ 90' 7.9
- 11A. Mehmeti 6.5
- 18E. Riis ▼ 54' 6.2
Dự bị 9
- 13J. Lumley
- 24H. Roberts
- 20S. Bell
- 7Y. Hirakawa ▲ 90'
- 19G. Tanner
- 6M. Bird ▲ 72' 6.3
- 9F. Mayulu
- 27H. Cornick
- 30S. Armstrong ▲ 54' 6.7
Thống kê
03⚑4
⚑500
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm11
2Trúng đích3
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
489Chuyền bóng454
398Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền80%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
79Ghi được73
71Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai34