Bristol City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Derby County F.C.

Bristol City F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-0 Derby County F.C. tại Championship, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 6, hòa 1, Derby County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LWLLL Derby County F.C.
  1. 19' L. McNally · S. Twine 1-0
  2. 28' Anis Mehmeti
  3. 35' Ross McCrorie
  4. 45'+2 Liam Thompson
  5. HT1-0
  6. 46' B. Osborn K. Jackson
  7. 58' F. Mayulu N. Wells
  8. 58' G. Tanner R. McCrorie
  9. 63' T. Chirewa K. Goudmijn
  10. 71' D. Brown M. Harness
  11. 71' C. Forsyth L. Thompson
  12. 78' Y. Hirakawa S. Twine
  13. 88' J. Collins N. Mendez-Laing
  14. 90'+2 Haydon Roberts
  15. FT1-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 7.2
  2. 14Z. Vyner 6.9
  3. 16R. Dickie 7.2
  4. 15L. McNally 8.2
  5. 2R. McCrorie ▼ 58' 6.6
  6. 12J. Knight 6.9
  7. 6M. Bird 7.3
  8. 24H. Roberts 6.3
  9. 10S. Twine ▼ 78' 7.9
  10. 21N. Wells ▼ 58' 6.7
  11. 11A. Mehmeti 7.2

Dự bị 9

  1. 9F. Mayulu ▲ 58' 6.9
  2. 19G. Tanner ▲ 58' 6.3
  3. 7Y. Hirakawa ▲ 78' 6.9
  4. 23S. Bajić
  5. 20S. Bell
  6. 31E. Morrison
  7. 29M. McGuane
  8. 40G. Earthy
  9. 27H. Cornick
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Widell Zetterström 6.6
  2. 2K. Wilson 7.2
  3. 35C. Nelson 7.9
  4. 12N. Phillips 7.0
  5. 20C. Elder 7.2
  6. 17K. Goudmijn ▼ 63' 6.6
  7. 16L. Thompson ▼ 71' 6.7
  8. 19K. Jackson ▼ 46' 6.3
  9. 18M. Harness ▼ 71' 7.5
  10. 11N. Mendez-Laing ▼ 88' 7.0
  11. 10J. Yates 6.7

Dự bị 9

  1. 8B. Osborn ▲ 46' 6.7
  2. 28T. Chirewa ▲ 63' 6.3
  3. 39D. Brown ▲ 71' 6.5
  4. 3C. Forsyth ▲ 71' 6.9
  5. 9J. Collins ▲ 88'
  6. 7T. Barkhuizen
  7. 5S. Bradley
  8. 31J. Vickers
  9. 34J. Rooney

Thống kê

036
710
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
367Chuyền bóng373
271Chuyền chính xác291
74%Chính xác chuyền78%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
69Ghi được62
65Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu