Derby County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bristol City F.C.

Derby County F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-2 Bristol City F.C. tại Championship, 20 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
S. Martin
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
DWWWL Bristol City F.C.
  1. 16' 0-1 A. Weimann · K. Palmer
  2. 45'+1 0-2 J. Brownhill · J. Hunt
  3. HT0-2
  4. 46' F. Jozefzoon S. Malone
  5. 60' C. O'Dowda K. Palmer
  6. 68' J. Marriott M. Bennett
  7. 70' F. Diedhiou B. Afobe
  8. 75' Josh Brownhill
  9. 79' Tom Huddlestone
  10. 80' J. Knight M. Clarke
  11. 81' Kieran Dowell
  12. 82' Pedro Pereira J. Hunt
  13. 85' J. Marriott · F. Jozefzoon 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cocu
  1. 21K. Roos 5.9
  2. 6R. Keogh 7.1
  3. 46S. Malone ▼ 46' 5.8
  4. 25M. Lowe 7.0
  5. 44T. Huddlestone 7.0
  6. 10T. Lawrence 6.4
  7. 16M. Clarke ▼ 80' 7.0
  8. 5K. Bielik 7.2
  9. 8K. Dowell 6.7
  10. 9M. Waghorn 6.4
  11. 20M. Bennett ▼ 68' 6.9

Dự bị 7

  1. 11F. Jozefzoon ▲ 46' 7.0
  2. 14J. Marriott ▲ 68' 7.6
  3. 38J. Knight ▲ 80' 6.7
  4. 33C. Davies
  5. 12B. Hamer
  6. 17G. Evans
  7. 48L. Buchanan
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Johnson
  1. 1D. Bentley 7.0
  2. 2J. Hunt ▼ 82' 7.2
  3. 6N. Baker 6.7
  4. 22T. Kalas 7.7
  5. 23T. Moore 7.0
  6. 25T. Rowe 7.0
  7. 45K. Palmer ▼ 60' 7.6
  8. 8J. Brownhill 7.3
  9. 42H. Massengo 6.2
  10. 14A. Weimann 7.8
  11. 40B. Afobe ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 11C. O'Dowda ▲ 60' 6.7
  2. 9F. Diedhiou ▲ 70' 6.3
  3. 32Pedro Pereira ▲ 82' 6.4
  4. 17S. Szmodics
  5. 13R. Gilmartin
  6. 19N. Eliasson
  7. 18A. Semenyo

Thống kê

029
010
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
649Chuyền bóng330
551Chuyền chính xác234
85%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

52Trận đấu49
68Ghi được64
72Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu