Derby County F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol City F.C.

Derby County F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 3-0 Bristol City F.C. tại Championship, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
DWWWL Bristol City F.C.
  1. 28' K. Goudmijn 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' K. Jackson · J. Yates 2-0
  4. 64' A. Mehmeti M. Bird
  5. 64' F. Mayulu S. Armstrong
  6. 74' T. Barkhuizen N. Mendez-Laing
  7. 77' Ryan Nyambe
  8. 83' Y. Hirakawa M. Sykes
  9. 83' N. Wells S. Twine
  10. 86' C. Forsyth J. Yates
  11. 86' L. Thompson K. Goudmijn
  12. 89' D. Ozoh 3-0
  13. 90' D. Brown K. Jackson
  14. 90' J. Ward R. Nyambe
  15. FT3-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Widell Zetterström 8.2
  2. 24R. Nyambe ▼ 90' 6.5
  3. 35C. Nelson 7.9
  4. 6E. Cashin 7.9
  5. 20C. Elder 7.7
  6. 4D. Ozoh 8.0
  7. 32E. Adams 7.3
  8. 19K. Jackson ▼ 90' 7.7
  9. 17K. Goudmijn ▼ 86' 7.3
  10. 11N. Mendez-Laing ▼ 74' 7.2
  11. 10J. Yates ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 7T. Barkhuizen ▲ 74' 6.6
  2. 3C. Forsyth ▲ 86' 6.3
  3. 16L. Thompson ▲ 86' 6.2
  4. 39D. Brown ▲ 90'
  5. 23J. Ward ▲ 90'
  6. 5S. Bradley
  7. 9J. Collins
  8. 31J. Vickers
  9. 28T. Chirewa
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.9
  2. 19G. Tanner 6.3
  3. 14Z. Vyner 6.3
  4. 4K. Naismith 6.9
  5. 3C. Pring 6.6
  6. 8J. Williams 6.6
  7. 12J. Knight 6.6
  8. 17M. Sykes ▼ 83' 7.3
  9. 6M. Bird ▼ 64' 6.7
  10. 10S. Twine ▼ 83' 7.3
  11. 30S. Armstrong ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 11A. Mehmeti ▲ 64' 6.9
  2. 9F. Mayulu ▲ 64' 6.7
  3. 7Y. Hirakawa ▲ 83' 6.3
  4. 21N. Wells ▲ 83' 6.7
  5. 27H. Cornick
  6. 24H. Roberts
  7. 15L. McNally
  8. 23S. Bajić
  9. 29M. McGuane

Thống kê

016
900
36%Kiểm soát bóng64%
19Dứt điểm13
7Trúng đích5
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
6Phạt góc9
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
-1.12Bàn thắng ngăn chặn-1.12
286Chuyền bóng521
218Chuyền chính xác441
76%Chính xác chuyền85%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
62Ghi được69
72Thủng lưới65
1.11Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu